GSF › Forums › RITAB › RITAB – Hong Bang International University (HIU) Cooperation Plan for Industry–Academia–Research
- This topic is empty.
-
AuthorPosts
-
2025-11-15 at 8:30 am #3723
Do Kyong Kim
KeymasterRITAB – Hong Bang International University (HIU)
Comprehensive Plan for Industry–Academia–Research Cooperation
2025
I. Introduction
RITAB (Research Institute of Technology Application & Business) and
Hong Bang International University (HIU) establish this comprehensive cooperation plan
to jointly build an integrated ecosystem connecting education, industry, and research
between Vietnam and Korea.This plan focuses on combining HIU’s academic and educational capacities
with RITAB’s strong cooperation channels and networks with Korean
universities, enterprises, and research institutes to create a sustainable,
structured, and long-term collaboration mechanism.
II. Roles & Responsibilities
1. RITAB – Core Hub for Korea–Vietnam Cooperation
RITAB serves as the central coordination body and provides the following key functions:
① Industry–Academia–Research Collaboration Platform
-
Establishes official cooperation routes between HIU and Korean universities, companies, and research institutes
-
Designs and operates multi-stakeholder cooperation models
-
Supports project planning, resource matching, coordination, and implementation
② Provision of Exchange & Cooperation Channels
-
Provides official cooperation channels with Korean institutions
-
Facilitates partner matching and joint program development
-
Supports communication, administrative procedures, and coordination between all parties
③ Human Resource Development & Education Consultancy
-
Designs Korean employment pathways (E-7, E-9), OJT, and internship programs
-
Supports dual-degree, exchange, and study abroad programs with Korean universities
-
Coordinates Korean language and job-oriented training programs
④ Joint Research Coordination
-
Identifies opportunities in AI, IoT, healthcare, medical technology, smart agriculture, and environmental research
-
Connects HIU with Korean professors, experts, and research centers
-
Provides support in preparing joint research proposals, including ODA, PPP, and industry-funded projects
⑤ Program Operation & Management
-
Oversees the execution of training, research, and mobility programs
-
Develops annual plans and manages program timelines
-
Ensures the sustainability and expansion of cooperation activities
2. HIU – Academic Implementation & Internal Coordination
HIU supports cooperation by:
-
Managing academic resources, facilities, and internal departments
-
Coordinating student participation and faculty involvement
-
Implementing training, research, and mobility programs
-
Facilitating campus-based activities such as seminars, classes, and labs
-
Maintaining continuous operation and institutional support for all joint programs
III. Areas of Cooperation
1. Educational Cooperation
-
Joint programs with Korean universities: exchange, short-term study, dual-degree
-
Joint operation of a Korean Language & Skills Education Center
-
Introduction of smart learning and digital education methods
-
Strengthening specialized education in healthcare, medicine, IT, and AI
2. Industry Cooperation
-
Korean enterprise internship and OJT placements
-
Employment pathways for HIU graduates in Korean industries
-
Joint industry–academic capstone projects
-
Co-hosted seminars, workshops, and career fairs
3. Research Cooperation
-
Joint research in AI, IoT, biomedical technology, environmental science, and smart healthcare
-
Joint publications and participation in international conferences
-
Preparation of research proposals for international funding
-
Establishment of joint labs or research centers (subject to future agreements)
4. Human Resource Development & Mobility
-
Training programs tailored for Korean employment requirements
-
Short-term and mid-term training at Korean hospitals, companies, and institutes
-
Internship programs in healthcare, technology, and engineering sectors
-
Industry-specific curriculum development aligned with Korean standards
IV. Cooperation Structure
RITAB-Led Integrated Collaboration Framework
HIU ←→ RITAB ←→ Korean Universities / Enterprises / Research Institutes
Under this structure, RITAB:
-
Identifies partners and facilitates matchmaking
-
Coordinates all planning, documentation, and communications
-
Supports administrative procedures and compliance
-
Manages internship, employment, and mobility programs
-
Oversees joint research and project execution
-
Provides long-term cooperation continuity through annual programs
V. Implementation Roadmap
Phase 1: Establishing the Foundation (0–3 Months)
-
Formation of a joint RITAB–HIU Steering Committee
-
Assessment of cooperation needs and priorities
-
Selection of initial cooperation areas (healthcare, AI, IT, research, etc.)
-
Approval of an annual cooperation plan
Phase 2: Program Design & Partner Matching (3–6 Months)
-
Development of draft programs for education, internships, and training
-
Arrangement of meetings with potential Korean partners
-
Identification of joint research topics and proposal preparation
-
Selection of companies for internship and employment collaboration
Phase 3: Program Launch & Expansion (6–12 Months)
-
Implementation of the first batch of students in internships/training
-
Joint workshops, seminars, and academic events with Korean partners
-
Activation of faculty exchange and training programs
-
Launch of initial research cooperation activities
-
Evaluation and expansion planning for the next year
VI. Expected Outcomes
For HIU
-
Enhanced international education capacity
-
Higher graduate employability through Korean pathways
-
Expansion of research collaboration
-
Increased global exposure for students and faculty
For RITAB
-
Reinforcement of its role as the central Korea–Vietnam cooperation hub
-
Expansion of international cooperation programs and projects
-
Establishment of multi-sector long-term partnership ecosystems
For Both Countries
-
Strengthened talent mobility between Vietnam and Korea
-
Accelerated technological and academic exchange
-
Development of sustainable cooperation models in education and industry
VII. Conclusion
This cooperation plan establishes a strong strategic foundation for RITAB and HIU to jointly develop a long-term, sustainable, and high-impact partnership connecting Vietnam and Korea.
With RITAB serving as the primary collaboration channel—providing Korean networks, coordination, project facilitation, and operational management—
and HIU contributing academic strength and student engagement,
both institutions are committed to building a leading international cooperation model
in education, industry, research, and human resource development.The next steps include finalizing specific MOUs, detailed program agreements, and annual work plans based on this comprehensive cooperation plan.
RITAB – Trường Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU)
Kế hoạch Hợp tác Toàn diện về Giáo dục – Doanh nghiệp – Nghiên cứu (Industry–Academia–Research Cooperation Plan)
I. Giới thiệu
RITAB (Viện Nghiên cứu Ứng dụng Công nghệ và Kinh doanh) và
Trường Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) xây dựng kế hoạch hợp tác này nhằm phát triển một hệ sinh thái liên kết toàn diện giữa giáo dục – doanh nghiệp – nghiên cứu của Việt Nam và Hàn Quốc.Kế hoạch này kết hợp năng lực đào tạo – nghiên cứu của HIU với mạng lưới hợp tác rộng lớn của RITAB tại Hàn Quốc, bao gồm các trường đại học, doanh nghiệp và viện nghiên cứu, để tạo dựng một mô hình hợp tác bền vững và lâu dài.
II. Vai trò và Trách nhiệm
1. RITAB – Trung tâm điều phối hợp tác Việt – Hàn
RITAB đảm nhận vai trò nòng cốt, giữ vai trò kênh kết nối và điều phối chính, bao gồm:
① Nền tảng hợp tác Giáo dục – Doanh nghiệp – Nghiên cứu
-
Thiết lập các tuyến hợp tác chính thức giữa HIU và các tổ chức Hàn Quốc
-
Xây dựng và vận hành mô hình hợp tác đa bên
-
Hỗ trợ lập kế hoạch, kết nối nguồn lực và điều phối triển khai
② Cung cấp kênh giao lưu – hợp tác
-
Mở ra kênh hợp tác chính thức với các trường, viện, doanh nghiệp Hàn Quốc
-
Kết nối đối tác, tổ chức các cuộc họp, hội thảo, đánh giá nhu cầu
-
Hỗ trợ thủ tục hành chính, điều phối truyền thông và trao đổi thông tin
③ Tư vấn chương trình đào tạo & phát triển nhân lực
-
Thiết kế lộ trình việc làm tại Hàn Quốc (E-7, E-9), OJT và thực tập
-
Phối hợp xây dựng chương trình trao đổi, du học, liên kết bằng cấp
-
Kết nối đào tạo tiếng Hàn và kỹ năng nghề theo tiêu chuẩn doanh nghiệp Hàn Quốc
④ Điều phối nghiên cứu chung
-
Tìm kiếm các cơ hội nghiên cứu trong AI, IoT, y tế, công nghệ sinh học, nông nghiệp thông minh, môi trường
-
Kết nối giảng viên, chuyên gia và viện nghiên cứu Hàn Quốc
-
Hỗ trợ lập hồ sơ các dự án ODA, PPP và dự án công–tư
⑤ Quản lý và vận hành chương trình
-
Theo dõi, điều phối và đảm bảo tiến độ toàn bộ chương trình đào tạo – thực tập – nghiên cứu
-
Thiết kế kế hoạch vận hành theo năm
-
Đảm bảo tính bền vững và mở rộng của hệ thống hợp tác
2. Vai trò của HIU
-
Hỗ trợ cơ sở vật chất và nguồn lực đào tạo
-
Điều phối sinh viên, giảng viên và các khoa viện liên quan
-
Thực hiện các chương trình trao đổi, đào tạo và nghiên cứu
-
Duy trì vận hành các chương trình hợp tác
-
Tổ chức các lớp học, workshop, hội nghị tại trường
III. Lĩnh vực hợp tác
1. Hợp tác Giáo dục
-
Chương trình trao đổi sinh viên, liên kết đào tạo, song bằng
-
Thành lập Trung tâm tiếng Hàn & kỹ năng nghề
-
Áp dụng mô hình giáo dục thông minh (Smart Learning)
-
Tăng cường đào tạo chuyên ngành: y tế, điều dưỡng, dược, IT, AI
2. Hợp tác Doanh nghiệp (Industry Cooperation)
-
Thực tập OJT tại các bệnh viện – doanh nghiệp – công ty Hàn Quốc
-
Kết nối việc làm cho sinh viên tốt nghiệp tại thị trường Hàn Quốc
-
Đồng tổ chức seminar, hội nghề nghiệp, hội chợ việc làm
-
Chương trình Capstone dựa trên yêu cầu doanh nghiệp
3. Hợp tác Nghiên cứu
-
Nghiên cứu chung về AI, IoT, công nghệ y sinh, chăm sóc sức khỏe thông minh
-
Đồng tác giả công bố khoa học và tham gia hội nghị quốc tế
-
Đồng phát triển đề tài xin quỹ nghiên cứu trong và ngoài nước
-
Thiết lập phòng thí nghiệm liên kết (theo giai đoạn phát triển)
4. Phát triển Nguồn nhân lực & Di chuyển quốc tế
-
Chương trình đào tạo chuẩn bị làm việc tại Hàn Quốc
-
Thực tập ngắn hạn và trung hạn tại các cơ sở Hàn Quốc
-
Chương trình thực tập y tế, kỹ thuật, sản xuất
-
Phát triển chương trình nghề theo yêu cầu doanh nghiệp Hàn Quốc
IV. Cấu trúc hợp tác
Mô hình hợp tác tích hợp do RITAB điều phối
HIU ←→ RITAB ←→ Trường đại học / Doanh nghiệp / Viện nghiên cứu Hàn Quốc
Trong mô hình này, RITAB:
-
Tìm kiếm đối tác phù hợp và kết nối hai bên
-
Điều phối tài liệu, thiết kế chương trình và hỗ trợ đối thoại
-
Xử lý các quy trình hành chính và truyền thông
-
Tổ chức chương trình thực tập – việc làm – đào tạo
-
Điều phối nghiên cứu và dự án chung
-
Đảm bảo tính liên tục và mở rộng của hợp tác
V. Lộ trình triển khai
Giai đoạn 1: Thiết lập nền tảng (0–3 tháng)
-
Thành lập Ban Điều phối chung HIU – RITAB
-
Đánh giá nhu cầu hợp tác của từng đơn vị
-
Xác định lĩnh vực ưu tiên (y tế, AI, IT, đào tạo, nghiên cứu)
-
Thiết lập kế hoạch hợp tác theo năm
Giai đoạn 2: Thiết kế chương trình & kết nối đối tác (3–6 tháng)
-
Xây dựng dự thảo các chương trình đào tạo – thực tập – nghiên cứu
-
Tổ chức họp trực tuyến và gặp gỡ đối tác Hàn Quốc
-
Tìm kiếm chủ đề nghiên cứu chung và chuẩn bị đề xuất
-
Kết nối doanh nghiệp Hàn Quốc tuyển dụng – tiếp nhận thực tập
Giai đoạn 3: Triển khai & Mở rộng (6–12 tháng)
-
Thực hiện khóa thực tập – đào tạo đầu tiên tại Hàn Quốc
-
Tổ chức workshop, seminar và các sự kiện học thuật
-
Kích hoạt trao đổi giảng viên và sinh viên
-
Bắt đầu triển khai đề tài nghiên cứu chung
-
Đánh giá kết quả và lên kế hoạch mở rộng năm tiếp theo
VI. Kết quả kỳ vọng
Đối với HIU
-
Nâng cao năng lực đào tạo quốc tế
-
Tăng tỷ lệ sinh viên có việc làm tại Hàn Quốc
-
Đẩy mạnh hợp tác nghiên cứu và xuất bản khoa học
-
Tăng cơ hội giao lưu học thuật và văn hóa
Đối với RITAB
-
Khẳng định vai trò trung tâm cầu nối hợp tác Việt – Hàn
-
Mở rộng quy mô các chương trình quốc tế
-
Thúc đẩy hệ sinh thái hợp tác lâu dài giữa hai quốc gia
Đối với hai quốc gia
-
Tăng cường luân chuyển nhân lực chất lượng cao
-
Thúc đẩy chuyển giao tri thức – công nghệ
-
Xây dựng mô hình hợp tác bền vững về giáo dục và công nghiệp
VII. Kết luận
Kế hoạch hợp tác này đặt nền móng chiến lược cho mối quan hệ bền vững giữa RITAB và HIU, kết nối chặt chẽ hệ sinh thái giáo dục – doanh nghiệp – nghiên cứu của Việt Nam và Hàn Quốc.
Với vai trò là kênh hợp tác chủ lực, RITAB cung cấp mạng lưới liên kết với các tổ chức Hàn Quốc, điều phối chương trình, hỗ trợ kỹ thuật và đảm bảo tính bền vững của hợp tác.
HIU, với thế mạnh đào tạo và nghiên cứu, là đối tác triển khai trực tiếp, mang lại cơ hội thực chất cho sinh viên, giảng viên và các khoa chuyên môn.
Hai bên cam kết hiện thực hóa các nội dung hợp tác thông qua việc xây dựng MOU chi tiết, kế hoạch triển khai thường niên và các dự án cụ thể trong giai đoạn tiếp theo.
RITAB – 홍방국제대학교(International University Hong Bang, HIU)
산학연 협력 종합 계획서 (Institutional Partnership & Industry–Academia–Research Collaboration Plan)
2025
Ⅰ. 협력 개요 (Overview)
RITAB(Research Institute of Technology Application & Business)과
홍방국제대학교(HIU – Hong Bang International University)는
한국과 베트남 간 교육·산학연·기술·전문 인력 개발 협력 생태계 구축을 목표로
양 기관의 장점을 결합한 종합 협력 계획을 수립한다.본 계획서는 HIU의 교육 기반과 RITAB의 한국 네트워크·협력 채널 제공 능력을 결합하여
한국의 대학·기업·연구기관과의 지속적·체계적 협력 구조를 구축하는 데 중점을 둔다.
Ⅱ. 기관 역할 정의 (Roles & Responsibilities)
1. RITAB의 주요 역할 – “한국–베트남 산학연 허브”
RITAB은 양 기관 협력의 핵심 연결자로서 다음 역할을 수행한다.
① 산학연 협력 플랫폼 제공
-
한국 대학·연구소·기업과 HIU의 정식 협력 경로를 구축
-
교육–산업–연구 협력을 동시에 지원하는 다자형 협력 모델 운영
-
파트너 발굴, 협력 조율, 프로젝트 설계 및 실행 지원
② 교류·협력 채널 및 네트워크 제공
-
한국 측 교육·연구·산업 기관과의 공식 교류 루트 제공
-
양국 파트너 간 매칭 및 공동 프로그램 기획
-
협력 필요에 따른 기관 간 회의·방문·행정 지원 수행
③ 전문 인력 양성 및 교육 자문
-
한국 취업(E-7·E-9), 산업 연수(OJT), 인턴십 프로그램 기획
-
한국 대학 유학·복수학위·교환학생 프로그램 설계 자문
-
TOPIK 및 직무 중심 한국어 교육 커리큘럼 연계
④ 연구 협력 프로젝트 매칭·관리
-
AI, 보건, 의료기술, IOT, 스마트 농업 등 분야의 공동 연구 발굴
-
한국 연구기관, 교수, 전문가 네트워크 연결
-
국제 연구비 및 프로젝트(ODA, PPP, 기업연계) 제안서 공동 준비
⑤ 프로그램 실행 체계 구축 및 운영 관리
-
교육·연구·인력 송출 프로그램의 실행 관리
-
협력기관과의 연간 운영계획 수립
-
성과 관리 및 협력 확장 전략 제시
2. 홍방국제대학교(HIU)의 역할
-
교육 프로그램 운영 및 교내 인프라 지원
-
학부·학과 단위의 실습·연구 환경 제공
-
학생 모집·선발 및 참여 관리
-
교직원·학생의 국제 교류 참여 조직
-
협력 프로그램의 지속 운영 및 확산
Ⅲ. 산학연 협력 추진 분야 (Collaboration Fields)
1. 교육 협력
-
한국 대학과의 교환학생, 연수, 복수학위 프로그램 공동 설계
-
한국어 실무 교육센터 설립 및 운영
-
디지털 교육, 스마트 러닝 플랫폼 도입, 교수법 혁신
-
보건·의료·약학·IT·AI 등 특성화 교육 강화
2. 산학 협력
-
한국 기업 현장 실습(OJT) 프로그램 구축
-
졸업생 한국 취업 연계
-
기업–대학 공동 프로젝트 수행(Capstone Program)
-
산학 공동 세미나·박람회·워크숍 운영
3. 연구 협력
-
AI·IoT·의료기술·환경·스마트 헬스케어 공동 연구
-
한국 연구소·대학과의 공동 논문 및 국제 학회 발표
-
국제 연구비 및 프로젝트 공동 신청
-
연구센터·랩(Lab) 공동 설립 협의
4. 전문 인력 양성 및 인력 이동성 프로그램
-
한국 취업(E-7/E-9) 준비 교육
-
한국 기관에서의 단기·중기 연수 프로그램
-
한국 의료기관 및 기업 인턴십
-
한국 기업 맞춤형 직무 교육 프로그램 개발
Ⅳ. 협력 구조 (Cooperation Structure)
RITAB 주도형 통합 협력 구조
HIU ←→ RITAB ←→ 한국 대학·기업·연구소
RITAB은 아래 기능을 수행하며 중심적 역할을 담당한다.
-
협력 파트너 발굴 및 매칭
-
프로그램 기획–설계–관리
-
양국 행정 절차 조율
-
현장 실습·취업·연수 연계
-
공동 연구 관리 및 제안서 작성 지원
-
협력의 지속성 확보를 위한 연간 로드맵 운영
Ⅴ. 단계별 추진 계획 (Implementation Roadmap)
① 1단계: 협력 기반 구축 (0–3개월)
-
RITAB–HIU 협력 운영위원회 구성
-
양 기관 협력 수요 분석
-
우선 협력 분야 선정(교육·보건·AI·연구 등)
-
연간 협력 로드맵 확정
② 2단계: 프로그램 설계 및 파트너 매칭 (3–6개월)
-
교육·연수·취업 프로그램 초안 설계
-
한국 측 협력 기관 방문/화상회의 주선
-
공동 연구 과제 제안서 기획
-
실습·취업 협력 기업 매칭
③ 3단계: 프로그램 실행 및 확산 (6–12개월)
-
1기 국제인턴십·단기연수 운영
-
한국 대학·기업과의 공동 세미나 개최
-
교수·학생 교류 활성화
-
공동 연구 착수 및 발표 준비
-
성과 분석 및 차년도 사업 확장
Ⅵ. 기대 효과 (Expected Outcomes)
HIU 측 효과
-
국제 교육 경쟁력 강화
-
취업률 상승 및 학교 브랜드 이미지 제고
-
학생들의 해외 실무 경험 확대
-
교직원·교수진의 연구·교류 활성화
RITAB 측 효과
-
한국–베트남 산학연 협력의 핵심 통로 역할 강화
-
국제 협력 사업 확대 및 프로젝트 수주 강화
-
교육·연구 기반의 지속 가능한 협력 생태계 구축
양국 기관·산업계 효과
-
우수 인재의 양국 간 이동성 증가
-
기술·지식 교류 기반의 산업 경쟁력 향상
-
장기적이고 구조적인 교육·연구 협력 생태계 구축
Ⅶ. 결론 (Conclusion)
본 협력 계획은 HIU의 교육·연구 인프라와 RITAB의
한국–베트남 국제협력 채널 제공 능력,
산학연 네트워크 운영 역량,
프로그램 관리 및 조정 기능을 결합하여
양국 간 지속 가능한 협력 생태계를 구축하기 위한 전략적 문서이다.앞으로 양 기관은 본 계획서를 기반으로
세부 프로그램, 협정서(MOU/LOI), 연간 실행 계획을 구체화하며
한국–베트남 산학연 협력의 대표적 성공 모델로 발전할 것이다.
-
-
AuthorPosts
- You must be logged in to reply to this topic.
