GSF › Forums › Functional Bio-Char › TerraChar Test Plan for 1 ha of Kimchi Raw Materials (Cabbage & Radish)
- This topic is empty.
-
AuthorPosts
-
2025-12-30 at 10:07 pm #3882
Do Kyong Kim
KeymasterKế hoạch thử nghiệm TerraChar dạng nghiền
Áp dụng theo lộ trình từng bước cho 1 ha trồng nguyên liệu kim chi (bắp cải – củ cải) tại vùng cao nguyên
1. Mục tiêu dự án
-
Đánh giá hiệu quả của TerraChar (gạch trộn đất sét – trấu carbon hóa) được nghiền thành các khối nhỏ khi trộn với phân bón hữu cơ và đất, áp dụng cho sản xuất bắp cải và củ cải làm kim chi tại vùng cao nguyên.
-
Do chi phí đầu tư ban đầu cao nếu áp dụng đồng loạt cho 1 ha, dự án áp dụng chiến lược thử nghiệm theo từng giai đoạn, bắt đầu với quy mô thấp (1.000 viên gạch), sau đó mở rộng dần dựa trên kết quả thực tế.
2. Nhu cầu TerraChar khi áp dụng toàn bộ 1 ha và lý do chọn 1.000 viên cho giai đoạn thử nghiệm
2.1 Nhu cầu ước tính khi áp dụng toàn bộ 1 ha
-
Kích thước gạch TerraChar tiêu chuẩn (tham chiếu): 200 × 100 × 100 mm
-
Thể tích 1 viên ≈ 0,002 m³
-
1.000 viên ≈ 2,0 m³ TerraChar
Trong canh tác rau màu:
-
Nếu trộn TerraChar vào lớp đất canh tác sâu 15–20 cm (dạng băng theo luống hoặc trộn đều),
-
Tổng thể tích đất xử lý cho 1 ha có thể lên tới 800–1.000 m³.
➡️ Ngay cả khi trộn TerraChar ở mức thấp (khoảng 5% theo thể tích),
cũng cần 25.000 viên gạch trở lên cho 1 ha.2.2 Lý do lựa chọn quy mô 1.000 viên cho giai đoạn đầu
-
Chi phí đầu tư ban đầu cho hàng chục nghìn viên gạch là rất lớn.
-
Do đó, dự án không áp dụng toàn bộ ngay từ đầu, mà:
-
Tập trung 1.000 viên gạch vào các khu vực rễ trọng điểm,
-
Kiểm chứng:
-
Có hay không hiệu quả cải thiện đất – sinh trưởng – năng suất,
-
Tỷ lệ phối trộn nào phù hợp hơn (50:50 hay 30:70),
-
Khu vực và cách áp dụng nào hiệu quả nhất.
-
-
3. Chiến lược áp dụng theo lộ trình (Step-by-step)
Giai đoạn 1 – Thử nghiệm ban đầu (vụ hiện tại)
-
Sử dụng 1.000 viên TerraChar (dạng nghiền)
-
Áp dụng theo phương thức “tập trung – có chọn lọc”, không trộn đều toàn bộ 1 ha
-
Mục tiêu: xác định hiệu quả thực tế và tính khả thi kinh tế
Giai đoạn 2 – Mở rộng có điều kiện (vụ sau)
Nếu kết quả giai đoạn 1 tích cực:
-
Tăng lượng TerraChar lên:
-
3.000 viên → 5.000 viên → 10.000 viên
-
-
Mở rộng:
-
Diện tích áp dụng,
-
Hoặc độ rộng / độ sâu vùng trộn,
-
Hoặc số vụ và loại cây trồng.
-
4. Thiết kế thử nghiệm giai đoạn 1 (1.000 viên)
4.1 Phân chia khu thử nghiệm
-
Diện tích: 1 ha (10.000 m²)
-
Chia thành 4 khu thử nghiệm, mỗi khu 2.500 m²
4.2 Các nhóm thử nghiệm
Nhóm Nội dung G0 (đối chứng) Không dùng TerraChar, canh tác hữu cơ hiện tại G1 TerraChar nghiền (đất sét : trấu = 50 : 50) + phân hữu cơ G2 TerraChar nghiền (đất sét : trấu = 30 : 70) + phân hữu cơ G3 TerraChar (30 : 70) + phân hữu cơ + cải thiện tưới (khuyến nghị nhỏ giọt) 4.3 Phân bổ số lượng gạch (tổng 1.000 viên)
-
G1: ~330 viên
-
G2: ~330 viên
-
G3: ~340 viên
-
G0: 0 viên
5. Nguyên tắc áp dụng “tập trung” trong giai đoạn thử nghiệm
-
Do lượng TerraChar hạn chế, mỗi khu G1–G3 sẽ:
-
Chỉ định khu vực áp dụng trọng điểm (Core zone) khoảng 500 m²
-
TerraChar được tập trung trộn tại khu vực này
-
-
Phần diện tích còn lại được quản lý giống nhau để so sánh
➡️ Cách này giúp:
-
Duy trì cường độ TerraChar đủ cao,
-
Dễ quan sát và so sánh hiệu quả.
6. Phương pháp trộn TerraChar
-
Kích thước hạt sau nghiền: 10–30 mm là chủ yếu
-
Trộn TerraChar trước với phân hữu cơ, sau đó trộn vào đất
-
Vị trí trộn:
-
Bắp cải: dải trồng, rộng 20–30 cm, sâu 15–20 cm
-
Củ cải: giữa luống, rộng 30–40 cm, sâu khoảng 20 cm
-
-
Lượng phân hữu cơ giữ nguyên như nhau cho tất cả các nhóm
7. Phương thức canh tác
Chung
-
Luống rộng 1,0–1,2 m
-
Làm rãnh thoát nước tốt (đặc biệt mùa mưa)
-
Phủ màng (khuyến nghị) để giữ ẩm và hạn chế cỏ
Bắp cải (làm kim chi)
-
Trồng cây con 25–35 ngày tuổi
-
Khoảng cách tham khảo: 40 × 40 cm
-
Bón thúc 2–3 lần, tránh thừa đạm
-
Tưới:
-
G0–G2: theo phương pháp hiện có
-
G3: khuyến nghị tưới nhỏ giọt
-
Củ cải (làm kim chi)
-
Gieo thẳng
-
Khoảng cách: 25 × 25 đến 30 × 30 cm
-
Kiểm soát ẩm tốt giai đoạn củ phát triển để tránh nứt củ
8. Chỉ tiêu đánh giá (KPI)
8.1 Đất và môi trường
-
Độ ẩm đất (0–15 cm, 15–30 cm)
-
Nhiệt độ đất
-
pH, EC (nếu có)
-
Khả năng thấm và thoát nước
8.2 Sinh trưởng cây trồng
Bắp cải
-
Tỷ lệ sống
-
Thời gian bắt đầu cuốn bắp
-
Khối lượng bắp (kg/cây)
-
Tỷ lệ bệnh hại
Củ cải
-
Tỷ lệ nảy mầm
-
Khối lượng, chiều dài, đường kính củ
-
Tỷ lệ nứt củ, rỗng ruột
8.3 Năng suất – chất lượng
-
Tổng năng suất (tấn/ha)
-
Tỷ lệ sản phẩm đạt chuẩn (%)
-
Đánh giá phù hợp nguyên liệu kim chi (độ đồng đều, độ chắc)
8.4 Hiệu quả kinh tế
-
Thời gian lao động cho khâu trộn
-
Lượng nước tưới (nếu đo được)
-
So sánh chi phí – lợi ích sơ bộ
9. Lịch trình (1 vụ)
-
Chuẩn bị: 2 tuần
-
Trộn TerraChar & làm luống: 1 tuần
-
Gieo trồng: 1 tuần
-
Theo dõi sinh trưởng: 6–10 tuần
-
Thu hoạch & phân tích: 1–2 tuần
-
Báo cáo & đề xuất giai đoạn tiếp theo
10. Tiêu chí quyết định bổ sung TerraChar cho vụ tiếp theo
Nếu đạt tối thiểu 2 trong các tiêu chí sau, sẽ xem xét tăng lượng TerraChar:
-
Năng suất thương phẩm tăng ≥ 5–10%
-
Độ ổn định ẩm đất tốt hơn (giảm stress khô hạn)
-
Tỷ lệ sản phẩm lỗi giảm rõ rệt
-
Chất lượng nguyên liệu kim chi cải thiện
Phương án mở rộng
-
3.000 viên: mở rộng vùng áp dụng trọng điểm
-
5.000 viên: áp dụng theo dải luống rộng hơn
-
10.000 viên: tiến tới áp dụng bán thương mại cho 1 ha

Staged TerraChar Application Test Plan
for 1 ha of Kimchi Raw Materials (Chinese Cabbage & Radish)
Low-Input Pilot Using 1,000 TerraChar Bricks
1. Purpose of the Project
This project aims to evaluate the agronomic and economic feasibility of TerraChar when applied to Chinese cabbage and radish (kimchi raw materials) in a highland farming area.
TerraChar bricks are crushed into granules and mixed with organic fertilizer and soil to improve:
-
Soil moisture retention and buffering
-
Soil aeration and drainage
-
Root development
-
Crop growth, yield, and quality
Because full-scale application over 1 hectare requires a very large quantity and high initial cost, this project adopts a step-by-step implementation strategy, starting with a low-input pilot using only 1,000 bricks, followed by conditional expansion based on verified results.
2. Estimated TerraChar Quantity for Full 1-Hectare Application
2.1 Reference Brick Volume
-
Standard TerraChar brick (reference): 200 × 100 × 100 mm
-
Volume per brick: ~0.002 m³
-
1,000 bricks = ~2.0 m³ of TerraChar
2.2 Why Full Application Requires a Large Quantity
In vegetable cultivation, TerraChar is typically mixed into the active soil layer:
-
Mixing depth: 15–20 cm
-
Application style: band mixing along rows or partial field mixing
Under typical field conditions:
-
Total soil volume treated per hectare may reach 800–1,000 m³
-
Even a low mixing ratio of 5% (by volume) would require:
-
~50 m³ of TerraChar
-
Equivalent to ~25,000 bricks per hectare
-
➡️ Therefore, uniform application across 1 ha is not economically feasible at the initial stage.
3. Rationale for Starting with 1,000 Bricks
Given the cost constraints and uncertainty of returns at the early stage:
-
The project intentionally limits the first trial to 1,000 bricks (2 m³)
-
TerraChar is concentrated in selected root-zone areas, not spread uniformly
-
The pilot focuses on verifying:
-
Whether measurable benefits appear
-
Which TerraChar composition performs better (50:50 vs 30:70 clay:rice husk)
-
Which application zone and management method is most effective
-
This approach minimizes risk while generating decision-grade field data.
4. Stepwise (Scale-Up) Application Strategy
Phase 1 – Initial Pilot (Current Cropping Season)
-
TerraChar input: 1,000 bricks
-
Application method: focused, high-intensity zones
-
Objective:
-
Confirm soil, crop, and yield responses
-
Assess labor and management feasibility
-
Phase 2 – Conditional Expansion (Next Cropping Season)
If Phase 1 results are positive, TerraChar input will be increased stepwise:
-
3,000 bricks → expand treated area
-
5,000 bricks → wider bands or deeper mixing
-
10,000 bricks → partial commercial-scale application within 1 ha
Expansion decisions are strictly data-driven.
5. Phase 1 Experimental Design (1,000-Brick Pilot)
5.1 Field Layout
-
Total area: 1 ha (10,000 m²)
-
Divided into four plots, each 2,500 m²
5.2 Treatment Groups
Group Description G0 (Control) No TerraChar, existing organic farming practice G1 TerraChar granules (50:50 clay:rice husk) + organic fertilizer G2 TerraChar granules (30:70 clay:rice husk) + organic fertilizer G3 TerraChar (30:70) + organic fertilizer + improved irrigation (drip recommended) 5.3 Brick Allocation (Total = 1,000 bricks)
-
G1: ~330 bricks
-
G2: ~330 bricks
-
G3: ~340 bricks
-
G0: 0 bricks
6. Focused Application Principle (Core Zones)
Due to limited TerraChar volume:
-
Each treatment group (G1–G3) designates a core application zone (~500 m²)
-
TerraChar granules are applied only within these zones
-
Remaining areas are managed identically for comparison
This ensures:
-
Sufficient TerraChar concentration
-
Clear and observable treatment effects
7. TerraChar Application Method
-
Granule size after crushing: 10–30 mm (main fraction)
-
TerraChar is pre-mixed with organic compost, then incorporated into soil
Mixing zones
-
Chinese cabbage:
-
Along planting rows
-
Width 20–30 cm, depth 15–20 cm
-
-
Radish:
-
Center of beds
-
Width 30–40 cm, depth ~20 cm
-
Total organic fertilizer input is kept identical across all groups to isolate TerraChar effects.
8. Crop Management
Common Practices
-
Bed width: 1.0–1.2 m
-
Proper drainage channels
-
Mulching recommended
Chinese Cabbage
-
Transplanting seedlings (25–35 days old)
-
Spacing: ~40 × 40 cm
-
Split top dressing (2–3 times)
-
Irrigation:
-
G0–G2: existing methods
-
G3: drip irrigation recommended
-
Radish
-
Direct seeding
-
Spacing: 25 × 25 to 30 × 30 cm
-
Careful moisture control during root enlargement
9. Evaluation Criteria (KPIs)
Soil & Environment
-
Soil moisture (0–15 cm, 15–30 cm)
-
Soil temperature
-
pH, EC (if available)
-
Infiltration and drainage
Crop Performance
Chinese Cabbage
-
Survival rate
-
Heading initiation
-
Head weight and firmness
-
Disease incidence
Radish
-
Germination rate
-
Root weight, length, diameter
-
Cracking and hollow-root rate
Yield & Quality
-
Total yield (t/ha)
-
Marketable yield (%)
-
Defect rate
-
Suitability for kimchi processing (uniformity, texture)
Cost & Efficiency
-
Labor time for application
-
Irrigation volume (if measurable)
-
Simple cost–benefit comparison
10. Decision Criteria for Additional TerraChar Input
Expansion to the next stage will be considered if at least two of the following are met:
-
Marketable yield increases by ≥ 5–10%
-
Improved soil moisture stability (reduced drought stress)
-
Reduced defect rate (rotting, cracking)
-
Improved crop uniformity and quality
Scale-Up Options
-
3,000 bricks: expand core zones
-
5,000 bricks: wider band application
-
10,000 bricks: partial commercial application within 1 ha
1ha 김치 원료(배추·무) 재배용
TerraChar 파쇄재 단계적 투입(1,000개 집중 적용) 테스트 계획서
1. 목적
-
TerraChar 벽돌을 파쇄(덩어리)하여 유기농 비료와 함께 토양에 혼합 적용했을 때, 배추·무의 생육·수량·품질 및 토양환경 개선 효과를 검증한다.
-
단, 1ha 전면 적용은 초기 비용 부담이 크므로, 1차 테스트에서는 벽돌 1,000개 규모만 집중 투입하여 효과를 확인하고, 효과가 확인될 경우 다음 작기(재배 시즌)에 단계적으로 추가 투입하는 방식을 채택한다.
2. 1ha 전체 적용 시 필요 수량(개략)과 1,000개 선택 이유
2.1 “전체 적용”에 필요한 물량이 큰 이유
-
벽돌 1개(200×100×100mm 기준) 체적 ≈ 0.002 m³
-
1,000개 총 체적 ≈ 2.0 m³
-
채소 밭에서 토양 혼합(경운층 15~20cm)을 밴드 또는 전면으로 적용하면 필요한 테라차 체적이 커진다.
예) 밴드 혼합(이랑간격 0.6m, 밴드폭 0.3m, 깊이 0.2m) 기준
-
처리 토양 체적이 약 1,000 m³ 수준이 될 수 있음
-
테라차를 5%만 섞어도 약 50 m³(=벽돌 25,000개 수준) 필요
➡️ 즉, 1ha를 ‘균일 혼합’으로 적용하려면 최소 수만 개 단위의 테라차가 필요해 초기 비용 부담이 매우 큼.
2.2 비용상 “1,000개 저투입 집중 방식” 채택
-
초기에는 1,000개(2m³)만 투입하여
-
“효과가 나타나는지”
-
“어떤 배합비(50:50 vs 30:70)가 더 유리한지”
-
“어느 구간(뿌리권 집중)이 가장 효율적인지”
를 먼저 검증한다.
-
3. 단계적 투입(Scale-up) 전략
3.1 1차 시험(현재): 1,000개 “집중 투입”
-
1ha 전체를 4그룹으로 나누어도, 1,000개는 전면 혼합에 부족하므로
“핵심 구간(대표 구역) 집중 적용”으로 설계한다.
3.2 2차 시험(다음 작기): 결과 기반 추가 투입
-
1차 결과가 긍정이면 다음 작기에:
-
1,000개 → 3,000개 → 5,000개 → 10,000개 등 단계적으로 확대
-
-
확대 시 목표:
-
집중 구간 면적 확대(500㎡ → 1,000㎡ → 2,500㎡…)
-
또는 밴드폭/혼합 깊이 확대
-
또는 적용 대상 작물(배추→무→혼합) 확대
-
4. 1차 시험 설계(1,000개 집중 적용)
4.1 시험 구역 구성(4그룹)
-
1ha를 4개 그룹(각 2,500㎡)으로 구획
-
각 그룹 내에서 집중 적용 구간(Core zone)을 설정하여 1,000개를 투입
그룹 정의
-
G0(대조구): 테라차 없음, 기존 유기농 재배 유지
-
G1: 테라차 파쇄재(점토:왕겨=50:50) + 유기농 비료 혼합
-
G2: 테라차 파쇄재(점토:왕겨=30:70) + 유기농 비료 혼합
-
G3: 테라차(30:70) + 유기농 비료 + 관수 개선(점적 권장) + 데이터 강화
4.2 벽돌 배분(총 1,000개)
-
G1: 330개
-
G2: 330개
-
G3: 340개
-
G0: 0개
4.3 “집중 적용 구간” 설정(권장)
-
각 처리구(G1~G3)에서 집중 적용 구간 500㎡(권장) 지정
(현장 사정상 300㎡ 또는 1,000㎡로 조정 가능) -
500㎡를 선택하면, 제한된 물량에서도 처리 강도를 확보할 수 있어 효과 검출 가능성이 높음
5. 테라차 파쇄재 적용 방법(현장 시공 표준)
-
파쇄 크기: 10–30mm 중심(분말 최소화)
-
혼합 위치:
-
배추: 정식 줄 중심 폭 20–30cm, 깊이 15–20cm
-
무: 두둑 중앙 폭 30–40cm, 깊이 약 20cm
-
-
유기농 비료와 사전 혼합 후 토양에 혼합
-
모든 그룹의 총 유기농 비료 투입량은 동일하게 유지(테라차 효과만 비교)
6. 재배 방식(배추·무)
-
두둑 폭 1.0–1.2m, 배수로 확보, 멀칭 권장
-
배추: 정식(25–35일 묘), 재식거리 40×40cm(예)
-
무: 직파 권장, 재식거리 25×25~30×30cm(예)
-
관수:
-
G0~G2: 기존 방식 유지
-
G3: 점적관수 권장(소량·반복)
-
7. 평가 기준(KPI)
7.1 토양/환경
-
토양 수분(0–15cm / 15–30cm)
-
토양 온도
-
pH, EC(가능 시)
-
배수·침투(간이 테스트)
7.2 생육/수량/품질
배추
-
활착률/결주율, 결구 시작일
-
구중(kg/포기), 결구 밀도
-
병해 발생률
무
-
발아율/결주율
-
뿌리 중량·길이·직경
-
갈라짐/속비움 발생률
공통
-
총 수확량(t/ha), 상품률(%), 불량률(%)
-
김치 원료 적합성(균일도·조직감 간이평가)
7.3 비용·효율
-
혼합·시공 노동시간
-
관수량(가능 시 그룹별)
-
수확량 대비 비용(간이 경제성)
8. 일정(1작기)
-
준비(2주): 구획·파쇄·자재 준비
-
시공(1주): 혼합(집중구간)·두둑 조성·멀칭
-
파종/정식(1주)
-
모니터링(6~10주)
-
수확·분석(1~2주)
-
결과보고 및 다음 작기 증량 계획 수립
9. 다음 작기(추가 투입) 의사결정 기준(예시)
1차 시험 결과에서 아래 조건 중 2개 이상 충족 시 증량 추진:
-
상품수확량 +5~10% 이상 개선
-
물 사용량 절감 또는 동일 물량 대비 생육 안정
-
불량률(갈라짐/무름) 유의미한 감소
-
토양 수분 변동폭 감소(건기 스트레스 완화)
증량 옵션:
-
3,000개(6m³): 집중 구간 확대(500→1,500㎡ 수준)
-
5,000개(10m³): 집중 구간을 처리구 전역으로 확대하거나 밴드폭 확대
-
10,000개(20m³): 1ha 내 다수 구획에 적용(부분 상용화 수준)
Attachments:
You must be logged in to view attached files. -
-
AuthorPosts
- You must be logged in to reply to this topic.
