- This topic is empty.
-
AuthorPosts
-
2026-01-08 at 2:31 pm #3913
Do Kyong Kim
KeymasterSEMS (Smart Energy Management System)
Implementation Strategy
Based on the TDTU–GSF International Cooperation Platform
1. Strategic Vision and Direction
This SEMS Implementation Strategy aims to establish SEMS as a standard smart energy operation platform across buildings, agriculture, industry, and aquaculture through a Korea–Vietnam–ASEAN international cooperation framework, with Ton Duc Thang University (TDTU) as the central hub.
Rather than introducing isolated technologies, the strategy positions SEMS as an integrated, operation-driven energy infrastructure, supported by:
-
Evidence-based demonstration
-
University-centered living labs
-
ASEAN-oriented multilateral cooperation
-
Strong linkage to international cooperation funds
2. Four Strategic Pillars for SEMS Implementation
Strategy Pillar ①
SEMS Core Platform Strategy
Positioning SEMS as a Standard Energy Operation Infrastructure
-
Define SEMS as an operation and decision-oriented energy management platform, not merely a monitoring system
-
Establish a standard SEMS architecture applicable across sectors
(Field – Edge – Platform – Service) -
Embed AI-based demand forecasting, optimization control, and renewable energy (PV, ESS) integration as core functions
➡️ SEMS is positioned as a scalable core infrastructure, not a single-purpose solution
Strategy Pillar ②
TDTU-Centered Demonstration & Capacity-Building Strategy
University-Based Living Lab Model
-
Operate the TDTU campus as a SEMS demonstration, validation, and education hub
-
Concentrate the following functions at TDTU:
-
System testing and performance validation
-
Operational data accumulation
-
Student and researcher participation
-
International joint research
-
-
Transfer validated results to local governments and industrial/agricultural sites
➡️ “Validate at the university → scale to the field” implementation model
Strategy Pillar ③
Korea–Vietnam–ASEAN International Cooperation Strategy
Multilateral Expansion Model
-
Functional cooperation framework:
-
Korea: core technologies, platforms, R&D
-
Vietnam: demonstration, operation, policy linkage
-
ASEAN: replication, joint education, joint research
-
-
Utilize ASEAN university networks to develop SEMS joint education and research programs
-
Develop the Mekong Delta region as a SEMS regional cluster
➡️ SEMS evolves from a national project into a regional ASEAN reference model
Strategy Pillar ④
2026 International Cooperation Fund Linkage Strategy
Multi-Source, Stage-Based Financing
-
Korea
-
ASEAN–Korea Cooperation Fund (AKCF): multilateral cooperation projects
-
KOICA ODA: university- and local-government-based demonstration
-
-
Vietnam
-
Ministry of Education and Training (MOET): higher education and capacity building
-
Ministry of Industry and Trade (MOIT): energy and power policy alignment
-
Ministry of Natural Resources and Environment (MONRE): carbon, climate, MRV
-
-
ASEAN
-
ASEAN climate and green growth funds
-
ASEAN University Network (AUN) programs
-
➡️ Apply a stage-specific funding combination strategy rather than relying on a single funding source
3. Phased Implementation Roadmap (Summary)
Phase 1 | Planning & Consortium Formation
(2H 2025 – 1H 2026)
-
Establish an international SEMS consortium led by TDTU
-
Confirm participation of Korean, Vietnamese, and ASEAN universities
-
Prepare AKCF and KOICA concept notes in parallel
Phase 2 | Demonstration & Education
(2026)
-
Deploy SEMS at TDTU and selected Vietnamese localities
-
Operate short- and mid-term SEMS training programs
-
Collect and validate operational energy data
Phase 3 | Scaling & Standardization
(2027 onward)
-
Expand SEMS to local governments, industrial parks, and ODA projects
-
Establish SEMS reference standards
-
Link to PPP and follow-up investment mechanisms
4. Key Strategic Differentiators
Aspect Conventional Projects SEMS Strategy Core Focus Equipment / Technology Operation & Platform Anchor Individual Companies University (TDTU) Geographic Scope Single Country Korea–Vietnam–ASEAN Funding Single Source Multi-Fund Structure Scalability Project-Based Standardized Model
5. Executive Strategic Statement
This SEMS Implementation Strategy positions SEMS as a core smart energy infrastructure,
anchored at TDTU and supported by the GSF International Cooperation Platform,
leveraging 2026 Korea–Vietnam–ASEAN cooperation funds to simultaneously achieve
demonstration, capacity building, and regional policy-scale deployment.Chiến lược Triển khai
SEMS (Smart Energy Management System)
dựa trên Nền tảng Hợp tác Quốc tế GSF – TDTU
1. Tầm nhìn và định hướng chiến lược
Chiến lược triển khai SEMS này nhằm xây dựng SEMS trở thành nền tảng tiêu chuẩn cho vận hành năng lượng thông minh trong các lĩnh vực tòa nhà, nông nghiệp, công nghiệp và nuôi trồng thủy sản, thông qua khuôn khổ hợp tác quốc tế Hàn Quốc – Việt Nam – ASEAN, với Ton Duc Thang University (TDTU) đóng vai trò trung tâm.
SEMS không được định vị như một giải pháp công nghệ đơn lẻ, mà là hạ tầng quản lý năng lượng dựa trên vận hành (operation-driven), được triển khai dựa trên:
-
Triển khai thí điểm có minh chứng (evidence-based)
-
Mô hình phòng thí nghiệm sống lấy đại học làm trung tâm
-
Hợp tác đa phương cấp ASEAN
-
Liên kết chặt chẽ với các quỹ hợp tác và ODA quốc tế
2. Bốn trụ cột chiến lược triển khai SEMS
Trụ cột chiến lược ①
Chiến lược Nền tảng SEMS Cốt lõi
(Định vị SEMS là hạ tầng vận hành năng lượng tiêu chuẩn)
-
Xác định SEMS là nền tảng quản lý năng lượng phục vụ vận hành và ra quyết định, không chỉ là hệ thống giám sát
-
Xây dựng kiến trúc SEMS tiêu chuẩn, có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực
(Field – Edge – Platform – Service) -
Tích hợp sẵn các chức năng:
-
Dự báo và tối ưu năng lượng dựa trên AI
-
Điều khiển thông minh
-
Kết nối năng lượng tái tạo (PV, ESS)
-
➡️ SEMS được định vị là hạ tầng lõi có khả năng mở rộng, không phải giải pháp đơn lẻ
Trụ cột chiến lược ②
Chiến lược Thí điểm & Phát triển Nguồn nhân lực lấy TDTU làm trung tâm
(Mô hình Living Lab tại Đại học)
-
Vận hành khuôn viên TDTU như trung tâm thí điểm, kiểm chứng và đào tạo SEMS
-
Tập trung các chức năng sau tại TDTU:
-
Thử nghiệm và đánh giá hiệu suất SEMS
-
Tích lũy dữ liệu vận hành thực tế
-
Sinh viên và nghiên cứu viên tham gia trực tiếp
-
Nghiên cứu chung quốc tế
-
-
Chuyển giao kết quả thí điểm cho chính quyền địa phương và các lĩnh vực ứng dụng thực tế
➡️ Mô hình triển khai: “Thí điểm tại đại học → Nhân rộng ra thực địa”
Trụ cột chiến lược ③
Chiến lược Hợp tác Quốc tế Hàn Quốc – Việt Nam – ASEAN
(Mô hình mở rộng đa phương)
-
Cơ cấu hợp tác theo chức năng:
-
Hàn Quốc: công nghệ lõi, nền tảng, R&D
-
Việt Nam: triển khai thí điểm, vận hành, liên kết chính sách
-
ASEAN: nhân rộng mô hình, đào tạo và nghiên cứu chung
-
-
Tận dụng mạng lưới đại học ASEAN để triển khai chương trình đào tạo và nghiên cứu SEMS chung
-
Phát triển khu vực Đồng bằng sông Cửu Long thành cụm SEMS cấp khu vực
➡️ SEMS được mở rộng từ dự án quốc gia thành mô hình tham chiếu chung của ASEAN
Trụ cột chiến lược ④
Chiến lược Liên kết Quỹ Hợp tác Quốc tế năm 2026
(Tài chính đa nguồn, theo từng giai đoạn)
-
Hàn Quốc
-
Quỹ Hợp tác ASEAN – Hàn Quốc (AKCF): dự án hợp tác đa phương
-
KOICA ODA: mô hình thí điểm dựa trên đại học và chính quyền địa phương
-
-
Việt Nam
-
Bộ Giáo dục và Đào tạo (MOET): giáo dục đại học, phát triển năng lực
-
Bộ Công Thương (MOIT): chính sách năng lượng, điện lực
-
Bộ Tài nguyên và Môi trường (MONRE): khí hậu, carbon, MRV
-
-
ASEAN
-
Các quỹ khí hậu và tăng trưởng xanh của ASEAN
-
Chương trình Mạng lưới Đại học ASEAN (AUN)
-
➡️ Áp dụng chiến lược kết hợp nhiều nguồn tài chính theo từng giai đoạn, tránh phụ thuộc vào một quỹ duy nhất
3. Lộ trình triển khai theo giai đoạn (Tóm tắt)
Giai đoạn 1 | Lập kế hoạch & Xây dựng liên danh
(Nửa cuối 2025 – Nửa đầu 2026)
-
Thành lập liên danh SEMS quốc tế do TDTU dẫn dắt
-
Xác nhận sự tham gia của các trường đại học Hàn Quốc, Việt Nam và ASEAN
-
Chuẩn bị song song đề xuất AKCF và KOICA
Giai đoạn 2 | Thí điểm & Đào tạo
(Năm 2026)
-
Triển khai SEMS tại TDTU và các địa phương trọng điểm tại Việt Nam
-
Tổ chức các khóa đào tạo SEMS ngắn và trung hạn
-
Thu thập và kiểm chứng dữ liệu vận hành năng lượng
Giai đoạn 3 | Nhân rộng & Chuẩn hóa
(Từ năm 2027 trở đi)
-
Mở rộng SEMS tới chính quyền địa phương, khu công nghiệp và dự án ODA
-
Xây dựng mô hình SEMS tiêu chuẩn
-
Kết nối PPP và đầu tư giai đoạn tiếp theo
4. Điểm khác biệt chiến lược của SEMS
Tiêu chí Dự án truyền thống Chiến lược SEMS Trọng tâm Thiết bị / công nghệ Vận hành & nền tảng Trung tâm Doanh nghiệp Đại học (TDTU) Phạm vi Một quốc gia Hàn Quốc – Việt Nam – ASEAN Tài chính Một nguồn Đa nguồn quỹ Khả năng nhân rộng Theo dự án Theo mô hình tiêu chuẩn
5. Thông điệp chiến lược cốt lõi
Chiến lược SEMS này lấy TDTU làm trung tâm,
xây dựng SEMS như hạ tầng năng lượng thông minh cốt lõi,
tận dụng các quỹ hợp tác Hàn Quốc – Việt Nam – ASEAN năm 2026
để đồng thời đạt được thí điểm, phát triển nguồn nhân lực
và triển khai ở quy mô khu vực.TDTU GSF 국제협력 플랫폼 기반
SEMS(Smart Energy Management System) 추진 전략
1. 추진 전략의 기본 방향
본 SEMS 추진 전략은 똔득탕대학교(TDTU)를 중심으로
한국–베트남–아세안 협력 구조 속에서 SEMS를 ‘스마트 에너지 운영의 표준 플랫폼’으로 정착시키는 것을 목표로 한다.이를 위해 본 사업은 단일 기술 도입이 아닌,
-
① 실증 중심(Proof-based)
-
② 대학 중심(Campus-based)
-
③ 국제협력 중심(ASEAN-based)
-
④ 정책·기금 연계(Fund-linked)
의 4대 전략 축을 기반으로 추진한다.
2. SEMS 추진 전략 체계 (4대 전략 축)
전략 ① SEMS 핵심 플랫폼 전략
– 에너지 운영의 표준 인프라화
-
SEMS를 단순 모니터링 시스템이 아닌
“운영·의사결정 중심 에너지 관리 플랫폼”으로 정의 -
건물·농업·공장·수산양식장에 공통 적용 가능한
SEMS 표준 아키텍처(Field–Edge–Platform–Service) 확립 -
AI 기반 예측·최적 제어, 재생에너지(PV·ESS) 연계 기능을 기본 모듈로 내재화
➡️ SEMS를 ‘확장 가능한 핵심 인프라(Core Infrastructure)’로 포지셔닝
전략 ② TDTU 중심 실증·인력양성 전략
– 대학 기반 Living Lab 모델
-
TDTU 캠퍼스를 SEMS 실증·검증·교육의 핵심 허브로 운영
-
다음 기능을 TDTU에 집중:
-
SEMS 실증(Testbed)
-
운영 데이터 축적
-
학생·연구원 참여 인력양성
-
국제 공동연구 거점
-
-
실증 성과를 기반으로 지방정부·산업 현장 확산 모델로 전환
➡️ “대학에서 검증 → 현장으로 확산” 구조 확립
전략 ③ 한국–베트남–아세안 국제협력 전략
– 다자 협력형 SEMS 확산 모델
-
협력 구조:
-
한국: 기술·플랫폼·R&D
-
베트남: 실증·운영·정책 연계
-
아세안: 확산·공동교육·공동연구
-
-
ASEAN 대학 네트워크(AUN 등)를 활용하여
SEMS 공동 교육·연구 프로그램 추진 -
메콩델타(안장성–동탑성–껀터시)를 SEMS 지역 클러스터로 육성
➡️ SEMS를 베트남 단독 사업이 아닌 ASEAN 공통 모델로 확장
전략 ④ 2026 협력기금 연계 전략
– 다중 재원 기반 안정적 추진
-
한국
-
한–아세안 협력기금(AKCF): ASEAN 다자 협력형
-
KOICA ODA: 베트남 지방정부·대학 실증형
-
-
베트남
-
교육훈련부(MOET): 대학·국제협력·인력양성
-
산업무역부(MOIT): 에너지·전력·재생에너지 정책
-
자원환경부(MONRE): 탄소·환경·MRV
-
-
아세안
-
ASEAN Climate/Green 관련 기금
-
ASEAN University Network(AUN) 공동 프로그램
-
➡️ 단일 기금 의존이 아닌
“기획–실증–확산 단계별 맞춤형 기금 조합 전략” 적용
3. 단계별 추진 로드맵 (요약)
1단계 | 기획·컨소시엄 구축 (2025 하반기~2026 상반기)
-
SEMS 국제 컨소시엄 구성(TDTU 중심)
-
한국·베트남·ASEAN 대학 참여 확정
-
AKCF·KOICA 공동 기획안 준비
2단계 | 실증·교육 병행 (2026)
-
TDTU 및 베트남 지방 실증
-
SEMS 단기·중기 교육 과정 운영
-
운영 데이터 확보 및 성능 검증
3단계 | 확산·표준화 (2027 이후)
-
지방정부·산단·ODA 확산
-
SEMS 표준 모델 정립
-
후속 투자·PPP 연계
4. SEMS 추진 전략의 핵심 차별성
구분 기존 사업 SEMS 추진 전략 중심 기술·설비 운영·플랫폼 거점 기업 대학(TDTU) 범위 단일 국가 한–베–아세안 재원 단일 기금 다중 협력기금 확산 개별 프로젝트 표준 모델
5. 전략 핵심 문장 (Executive Summary)
본 SEMS 추진 전략은 TDTU를 중심으로
SEMS를 에너지 운영의 핵심 인프라로 구축하고,
2026년 한국–베트남–아세안 협력기금을 연계하여
실증·인력양성·정책 확산을 동시에 달성하는
국제협력형 스마트 에너지 전략이다. -
-
AuthorPosts
- You must be logged in to reply to this topic.
