- This topic is empty.
-
AuthorPosts
-
2025-12-28 at 10:12 am #3859
Do Kyong Kim
KeymasterNỀN TẢNG HỢP TÁC QUỐC TẾ GSF (GLOBAL SMART FUTURE)
1. Tổng quan nền tảng
-
GSF (Global Smart Future) là nền tảng hợp tác quốc tế do Đại học Tôn Đức Thắng (TDTU) chủ trì,
kết nối Hàn Quốc – Việt Nam – ASEAN nhằm thúc đẩy phát triển bền vững. -
GSF thúc đẩy hợp tác thông qua công nghệ, nghiên cứu khoa học và các dự án thí điểm dựa vào cộng đồng.
-
Nền tảng tích hợp trường đại học, doanh nghiệp, hội nông dân, hợp tác xã, đội ngũ kỹ thuật và mạng lưới chuyên gia thành một hệ sinh thái thống nhất trong các lĩnh vực carbon, năng lượng, nước và nông nghiệp.
2. Tầm nhìn và vai trò chiến lược
-
Xây dựng mô hình vòng đời đầy đủ:
Nghiên cứu → Thí điểm thực địa → Thu thập dữ liệu → Thẩm định (MRV) → Thương mại hóa. -
Hướng tới phát triển bền vững khu vực thông qua:
-
Chuyển đổi số
-
Nông nghiệp thông minh
-
Hệ thống niềm tin Web3.0
-
Giải pháp môi trường dựa trên AI
-
-
Phân vai:
-
Đại học: trung tâm nghiên cứu
-
Cộng đồng địa phương: tạo dữ liệu thực tế
-
Doanh nghiệp: ứng dụng và mở rộng công nghiệp
-
3. Công nghệ cốt lõi của GSF
-
TerraChar: tăng khả năng lưu trữ carbon trong đất, nâng cao năng suất nông nghiệp → tạo dữ liệu Green Carbon
-
SEMS (Hệ thống quản lý năng lượng thông minh): tối ưu hóa năng lượng bằng AI, định lượng lượng carbon giảm phát thải
-
SmartWater: giám sát môi trường và tài nguyên nước theo thời gian thực bằng IoT
→ tạo nền tảng dữ liệu cốt lõi cho định lượng carbon
4. Đóng góp then chốt của AnyFive
-
Giúp GSF tạo ra tín chỉ carbon có thể được chứng nhận quốc tế
-
Cung cấp:
-
Bảo hộ sở hữu trí tuệ
-
Hệ thống MRV (Đo lường – Báo cáo – Thẩm định)
-
Bảo mật dữ liệu và liên thông với tiêu chuẩn carbon toàn cầu
-
-
Biến các hoạt động TerraChar, SEMS, SmartWater thành tài sản carbon có thể xác minh
5. Chiến lược triển khai lấy đại học làm trung tâm
-
Giai đoạn 1 – TDTU:
Phòng thí nghiệm TerraChar, trung tâm trình diễn SEMS, trạm SmartWater,
nút dữ liệu blockchain Web3.0 và trạm MRV/IP dựa trên AnyFive -
Giai đoạn 2 – Đại học vùng Mekong:
Trung tâm dữ liệu carbon khu vực và các chương trình thí điểm nông nghiệp -
Giai đoạn 3 – Trường Cao đẳng Cộng đồng Đắk Nông:
Mô hình TerraChar vùng cao và đào tạo cộng đồng địa phương
6. Hệ sinh thái dữ liệu & điểm thí điểm thực địa
-
Địa điểm thí điểm gồm: hội nông dân, hợp tác xã, doanh nghiệp, đồn điền, nhà máy và cơ sở cộng đồng
-
Dữ liệu thực tế:
-
TerraChar (carbon đất)
-
SEMS (giảm phát thải năng lượng)
-
SmartWater (thông số môi trường)
-
-
Đại học thẩm định dữ liệu, AI liên tục tối ưu mô hình, blockchain đảm bảo minh bạch và truy xuất nguồn gốc
7. Mô hình phân chia lợi ích bằng Web3.0
-
Phân chia lợi ích tự động thông qua hợp đồng thông minh Web3.0:
-
Nông dân / Hợp tác xã: 50–60%
-
Doanh nghiệp địa phương: 15–20%
-
Nền tảng GSF (Đại học, AnyFive, đội kỹ thuật, chuyên gia): tối đa 10%
-
Cộng đồng & chính quyền địa phương: khoảng 5%
-
-
Đảm bảo người tham gia thực địa là đối tượng hưởng lợi chính
8. Tác động và định hướng phát triển tương lai
-
Hình thành hệ sinh thái dữ liệu tích hợp carbon – năng lượng – nước
-
Củng cố hợp tác đại học – doanh nghiệp – cộng đồng
-
Cung cấp mô hình có thể mở rộng cho kinh tế carbon của Việt Nam và nhân rộng trong ASEAN
-
Nâng cao niềm tin bằng blockchain, hiệu quả bằng AI
-
Mở rộng mô hình GSF ra ASEAN, hoàn thiện quản trị thị trường carbon Web3.0
-
Thiết lập quan hệ đối tác dài hạn (MOU) với chính phủ, doanh nghiệp và các tổ chức quốc tế

GSF (GLOBAL SMART FUTURE) INTERNATIONAL COOPERATION PLATFORM
1. Platform Overview
GSF (Global Smart Future) is an international cooperation platform led by Ton Duc Thang University (TDTU) that connects Korea, Vietnam, and ASEAN to promote sustainable development.
The platform advances sustainability through technology innovation, research collaboration, and community-based pilot projects. It integrates universities, enterprises, farmers’ unions, cooperatives, technical teams, and expert networks into a unified ecosystem supporting carbon, energy, water, and agricultural innovation.
2. Vision and Strategic Role
GSF establishes a full-cycle development model linking:
Research → Field Pilot Implementation → Data Collection → MRV Verification → CommercializationIts strategic goal is to achieve regional sustainability through:
-
Digital transformation
-
Smart agriculture
-
Web3.0–based trust systems
-
AI-driven environmental solutions
Role distribution:
-
Universities act as research and validation hubs
-
Communities and farmers generate real-world data
-
Enterprises support industrial application and scaling
3. Core Technologies of GSF
-
TerraChar: Enhances soil carbon storage and agricultural productivity, generating Green Carbon data
-
SEMS (Smart Energy Management System): Uses AI to optimize energy efficiency and quantify carbon reduction
-
SmartWater: Provides real-time IoT-based environmental and water monitoring
Together, these technologies form the data backbone for carbon quantification.
4. Key Contribution of AnyFive
AnyFive enables GSF to produce internationally certifiable carbon credits by providing:
-
Intellectual property protection
-
MRV (Measurement–Reporting–Verification) documentation
-
Data security and interoperability with global carbon standards
This framework converts TerraChar, SEMS, and SmartWater field activities into verifiable carbon assets.
5. University-Centered Deployment Strategy
-
Phase 1 – TDTU (Flagship Campus)
TerraChar Laboratory, SEMS demonstration center, SmartWater station,
Web3.0 blockchain data node, and AnyFive-based MRV/IP station -
Phase 2 – Mekong University
Regional carbon data hub and agriculture-based pilot programs -
Phase 3 – Dak Nong Community College
Highland TerraChar models and community-level training programs
6. Field Pilot Sites and Data Ecosystem
Field pilots are implemented across farmers’ unions, cooperatives, enterprises, plantations, factories, and community facilities.
These sites generate real-time data on:
-
Soil carbon (TerraChar)
-
Energy reduction (SEMS)
-
Environmental parameters (SmartWater)
Universities validate the data, AI continuously improves models, and blockchain ensures transparency and traceability.
7. Web3.0 Smart Contract Revenue-Sharing Model
Benefit distribution is automated through Web3.0 smart contracts, ensuring fairness and transparency:
-
Farmers / Cooperatives: 50–60%
-
Local Enterprises: 15–20%
-
GSF Platform (Universities, AnyFive, Technical Teams, Experts): up to 10%
-
Local Communities & Government: approximately 5%
This model ensures that field contributors receive the majority of economic benefits.
8. Impact and Future Development Strategy
-
Establishes a unified carbon–energy–water data ecosystem
-
Strengthens university–industry–community collaboration
-
Provides a scalable model for Vietnam’s carbon economy and ASEAN replication
-
Builds trust through blockchain and enhances performance through AI
-
Positions Vietnam as a regional leader in digital climate technologies
Future priorities:
-
Expand GSF pilot models across ASEAN through cross-university networks
-
Advance Web3.0 governance for transparent carbon markets
-
Upgrade AI-based carbon methodologies for agriculture, energy, and water sectors
-
Establish long-term partnerships with governments, enterprises, and global sustainability institutions (MOUs required)
GSF (Global Smart Future) 국제협력 플랫폼 요약
1. 플랫폼 개요
-
GSF(Global Smart Future)는 똔득탕대학교(TDTU)를 중심으로
한국–베트남–ASEAN을 연결하는 국제 협력 플랫폼 -
기술·연구 협력과 지역사회 기반 시범사업을 통해 지속가능발전을 추진
-
대학, 기업, 농민회·협동조합, 기술팀, 전문가 네트워크를 하나의 통합 생태계로 연결
2. 비전 및 전략적 역할
-
연구 → 현장 실증 → 데이터 수집 → 검증(MRV) → 상용화로 이어지는 전주기 모델 구축
-
디지털 전환, 스마트 농업, Web3.0 신뢰 시스템, AI 기반 환경 솔루션을 통해 지역 지속가능성 달성
-
역할 분담
-
대학: 연구 허브
-
지역사회·농가: 실제 데이터 생성
-
기업: 산업 적용 및 확산
-
3. 핵심 기술 구성
-
TerraChar: 토양 탄소 저장 증대, 농업 생산성 향상 → Green Carbon 데이터
-
SEMS (Smart Energy Management System): AI 기반 에너지 최적화, 탄소 감축량 정량화
-
SmartWater: IoT 기반 실시간 환경·수자원 모니터링
→ 탄소 산정의 데이터 백본 형성
4. AnyFive의 핵심 기여
-
GSF 활동을 국제 인증 가능한 탄소 크레딧으로 전환
-
지식재산권 보호, MRV 문서화, 데이터 보안, 글로벌 탄소 기준과의 연계
-
TerraChar·SEMS·SmartWater를 검증 가능한 탄소 자산으로 구조화
5. 대학 중심 확산 전략
-
1단계: TDTU
-
TerraChar Lab, SEMS 데모센터, SmartWater 스테이션
-
Web3.0 블록체인 데이터 노드, AnyFive 기반 MRV/IP 스테이션
-
-
2단계: 메콩대학교
-
지역 탄소 데이터 허브, 농업 기반 시범사업
-
-
3단계: 닥농 공동전문학교
-
고원지역 TerraChar 모델, 지역사회 교육
-
6. 현장 실증 & 데이터 생태계
-
농민회, 협동조합, 기업, 농장, 공장, 커뮤니티 시설이 실증 현장
-
대학이 데이터 검증, AI가 모델 고도화, 블록체인이 투명성·추적성 보장
7. AI·Web3 기반 수익 분배 모델
-
Web3.0 스마트 계약으로 공정·투명한 수익 분배
-
농민·협동조합: 50–60%
-
지역 기업: 15–20%
-
GSF 플랫폼(대학·AnyFive·기술팀·전문가): 최대 10%
-
지역사회·지자체: 약 5%
-
-
현장 기여자가 경제적 혜택의 중심
8. 기대 효과 및 향후 전략
-
탄소–에너지–물 통합 데이터 생태계 구축
-
베트남 탄소 경제의 확장 가능한 모델 제시 및 ASEAN 확산
-
블록체인 기반 신뢰 + AI 기반 성능 고도화
-
ASEAN 전역 확산, Web3.0 탄소시장 거버넌스 강화
-
정부·기업·국제기구와 장기 파트너십(MOU) 추진
Attachments:
You must be logged in to view attached files. -
-
AuthorPosts
- You must be logged in to reply to this topic.
