2026 Vietnam TerraChar Pilot & Demonstration Program

GSF Forums Functional Bio-Char 2026 Vietnam TerraChar Pilot & Demonstration Program

  • This topic is empty.
Viewing 1 post (of 1 total)
  • Author
    Posts
  • #3873
    Do Kyong Kim
    Keymaster

    KẾ HOẠCH TỔNG THỂ TRIỂN KHAI THÍ NGHIỆM VÀ DỰ ÁN THÍ ĐIỂM TERRACHAR TẠI VIỆT NAM NĂM 2026

    (Chương trình thí điểm tích hợp Nông nghiệp – Thủy sản)


    1. Bối cảnh và sự cần thiết

    Ngành nông nghiệp và thủy sản Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức do biến đổi khí hậu, bao gồm hạn hán, lũ lụt, xâm nhập mặn, suy thoái đất và chi phí đầu vào (phân bón, nước, năng lượng) ngày càng tăng.

    Gạch TerraChar, được sản xuất từ than sinh học trấu kết hợp với đất sét, là một giải pháp dựa vào tự nhiên và kinh tế tuần hoàn, mang lại:

    • Trong nông nghiệp: giữ ẩm đất, cải thiện độ thông khí, tạo môi trường sống cho hệ vi sinh vật vùng rễ

    • Trong thủy sản: đóng vai trò là giá thể vi sinh (bio-carrier), giúp cải thiện chất lượng nước và giảm ô nhiễm nitơ

    Năm 2026 được xác định là năm thí điểm cấp quốc gia, nhằm chuyển từ kiểm chứng khoa học → tiêu chuẩn hóa → mở rộng quy mô toàn quốc.


    2. Mục tiêu chương trình

    1. Kiểm chứng khoa học hiệu quả của TerraChar trong nhiều vùng khí hậu, loại cây trồng và mô hình nuôi trồng thủy sản

    2. Xây dựng tiêu chuẩn TerraChar cho Việt Nam (SOP & QC)

    3. Thiết lập hệ thống MRV (Đo lường – Báo cáo – Thẩm tra) với sự tham gia của các trường đại học

    4. Chuẩn bị nền tảng cho mở rộng toàn quốc, liên kết đầu tư, ODA và các chương trình liên quan đến carbon từ năm 2027


    3. Cấu trúc thí điểm đa vùng trên toàn quốc (2026)

    (1) Tây Nguyên – Cây trồng dài ngày

    • Cà phê và cây ăn trái

    • Nội dung kiểm chứng chính: giữ ẩm đất, ổn định sinh trưởng, giảm phân bón

    (2) Miền Trung & vùng ven biển – Gắn với du lịch

    • Đà Nẵng, Nha Trang, Phú Yên

    • Nội dung kiểm chứng chính: điều kiện mặn, nhiệt độ cao, mô hình trình diễn – giáo dục

    (3) Đồng bằng sông Cửu Long – Nông nghiệp & Thủy sản tích hợp

    • An Giang, Đồng Tháp, Cần Thơ

    • Nội dung kiểm chứng chính: môi trường nước ngọt, vùng ngập lũ, cây ăn trái kết hợp nuôi thủy sản

    (4) Đô thị lớn – Trung tâm trình diễn và lan tỏa

    • TP. Hồ Chí Minh, Hà Nội

    • Vai trò: trình diễn, đào tạo, kết nối chính sách, nhà đầu tư và đối tác


    4. Khung kỹ thuật TerraChar

    4.1 Các mẫu TerraChar tiêu chuẩn

    • Loại A: Đất sét : Trấu = 70 : 30 (theo thể tích)

      • Ưu tiên: độ bền, ổn định khi thi công

    • Loại B: Đất sét : Trấu = 50 : 50 (theo thể tích)

      • Ưu tiên: độ rỗng, khả năng giữ nước, môi trường vi sinh


    4.2 Thí nghiệm nông nghiệp (Agro)

    • Cây trồng mục tiêu: cà phê, xoài, chuối, bưởi, thanh long…

    • Cách lắp đặt: 4–6 viên/gốc cây, bố trí quanh vùng rễ

    • Chỉ số đánh giá (KPI):

      • Độ ẩm đất, nhiệt độ, pH, EC

      • Sinh trưởng, đậu trái, năng suất

      • Mức giảm nước tưới và phân bón


    4.3 Thí nghiệm thủy sản (Aqua)

    • Đối tượng nuôi: tôm, cá rô phi, cá tra (nước ngọt/nước lợ)

    • Cách áp dụng:

      • Mô-đun gắn tại kênh dẫn nước hoặc khu lọc

      • Vùng giá thể cố định trong ao nuôi

    • Chỉ số đánh giá (KPI):

      • DO, pH, NH₃/NH₄⁺, NO₂⁻, độ đục

      • Tỷ lệ sống, tốc độ tăng trưởng, FCR

      • Chu kỳ thay nước, sử dụng hóa chất và năng lượng


    5. Cơ chế hợp tác nghiên cứu – đào tạo

    • Các trường đại học: thiết kế thí nghiệm, giám sát hiện trường, phân tích dữ liệu

    • Viện nghiên cứu (liên kết REMIT/VAST): phân tích thành phần, cấu trúc rỗng, an toàn môi trường

    • Nền tảng GSF / APE: điều phối tổng thể, hợp tác quốc tế, tiêu chuẩn hóa

    • Doanh nghiệp & hợp tác xã: sản xuất, lắp đặt, vận hành thực tế

    ➡️ Cấu trúc 4 tầng: Nghiên cứu – Đào tạo – Triển khai hiện trường – Mở rộng quy mô


    6. Hệ thống MRV (Measurement – Reporting – Verification)

    • Cảm biến: độ ẩm/nhiệt độ đất; DO, pH, độ mặn nước

    • Nhật ký hiện trường: tưới nước, phân bón, thức ăn, thay nước, tỷ lệ chết

    • Báo cáo tháng: so sánh đối chứng – TerraChar

    • Đánh giá quý: hiệu quả kỹ thuật, kinh tế, rủi ro

    • Báo cáo tổng hợp năm: so sánh giữa các vùng, đề xuất tiêu chuẩn


    7. Lộ trình triển khai năm 2026

    Quý Nội dung chính
    Quý 1 Chọn địa điểm, sản xuất mẫu TerraChar, hoàn thiện SOP & QC
    Quý 2 Lắp đặt, thu thập dữ liệu nền
    Quý 3 Theo dõi trọng điểm mùa mưa và giai đoạn stress cao
    Quý 4 Tổng hợp kết quả, xác lập tiêu chuẩn TerraChar Việt Nam, thiết kế mở rộng 2027

    8. Sản phẩm đầu ra chính

    1. Bộ tiêu chuẩn TerraChar Việt Nam v1.0 (Agro / Aqua)

    2. Gói dữ liệu thí điểm theo vùng (kỹ thuật & kinh tế)

    3. Tài liệu đào tạo – truyền thông (PPT, bảng trưng bày, bản tóm tắt)

    4. Lộ trình mở rộng toàn quốc năm 2027

    5. Dự thảo đề xuất hợp tác quốc tế và đầu tư


    9. Tác động kỳ vọng

    • Giảm chi phí nước, phân bón, hóa chất cho nông dân và người nuôi thủy sản

    • Tái sử dụng trấu → giảm phát thải carbon và phục hồi đất

    • Đào tạo nguồn nhân lực trẻ thông qua các trường đại học

    • Hình thành mô hình nông nghiệp – thủy sản thông minh thích ứng khí hậu mang bản sắc Việt Nam


    10. Kết luận

    Chương trình thí điểm TerraChar Việt Nam năm 2026 không chỉ là một dự án thử nghiệm, mà là bước chuyển đổi mang tính chiến lược cho nông nghiệp và thủy sản bền vững, phát thải thấp.

    Thông qua sự kết hợp giữa khoa học – giáo dục – thực tiễn, Việt Nam có thể hoàn thiện mô hình TerraChar “Made in Vietnam”, sẵn sàng mở rộng toàn quốc và hợp tác quốc tế từ năm 2027 trở đi.

    2026 Vietnam TerraChar Pilot & Demonstration Program

    (Integrated Agro–Aquaculture Test and Scale-Up Plan)


    1. Background and Rationale

    Vietnam’s agriculture and aquaculture sectors are increasingly challenged by climate change, including droughts, floods, salinity intrusion, soil degradation, and rising input costs (fertilizer, water, energy).
    TerraChar bricks, made from rice-husk biochar combined with clay, provide a nature-based, circular solution:

    • Agriculture: soil moisture retention, improved aeration, enhanced root-zone microbial activity

    • Aquaculture: porous bio-carrier for beneficial microbes, improving water quality and nitrogen removal

    The year 2026 is designated as a national pilot year, aiming to move from scientific validation → standardization → nationwide scaling.


    2. Program Objectives

    1. Scientifically verify TerraChar performance across diverse climates, crops, and aquaculture systems

    2. Establish Vietnam-standard TerraChar specifications (SOP & QC)

    3. Build a university-led MRV (Measurement, Reporting, Verification) framework

    4. Prepare for nationwide deployment and linkage to investment, ODA, and carbon-related programs from 2027 onward


    3. National Multi-Regional Pilot Structure (2026)

    (1) Central Highlands – Long-Term Crop Focus

    • Coffee and fruit orchards

    • Key validation: soil moisture stability, crop resilience, fertilizer reduction

    (2) Central Coast & Tourism-Linked Areas

    • Da Nang, Nha Trang, Phu Yen

    • Key validation: salinity, heat stress, education & eco-tourism demonstration

    (3) Mekong Delta – Integrated Agro–Aquaculture

    • An Giang, Dong Thap, Can Tho

    • Key validation: flood-prone freshwater systems, fruit trees + fish/shrimp ponds

    (4) Major Cities – Demonstration & Dissemination Hubs

    • Ho Chi Minh City, Hanoi

    • Key role: visibility, training, policy dialogue, investors & buyers


    4. TerraChar Technical Framework

    4.1 Standard Test Products

    • Type A: Clay : Rice Husk = 70 : 30 (by volume)

      • Priority: durability, construction and installation stability

    • Type B: Clay : Rice Husk = 50 : 50 (by volume)

      • Priority: porosity, water retention, microbial habitat


    4.2 Agro (Fruit & Perennial Crops) Trials

    • Target crops: coffee, mango, banana, pomelo, dragon fruit, etc.

    • Installation guideline: 4–6 bricks per tree, around the root zone

    • Key KPIs:

      • Soil moisture, temperature, pH, EC

      • Vegetative growth, fruiting, yield

      • Reduction in irrigation and fertilizer inputs


    4.3 Aquaculture Trials

    • Target species: shrimp, tilapia, catfish (freshwater/brackish systems)

    • Application modes:

      • Modular installation in water channels or filtration zones

      • Fixed bio-carrier zones inside ponds

    • Key KPIs:

      • DO, pH, NH₃/NH₄⁺, NO₂⁻, turbidity

      • Survival rate, growth rate, FCR

      • Water exchange frequency, chemical and energy use


    5. Research and Education Consortium

    • Universities: experimental design, field monitoring, data analysis

    • Research institutes (e.g., REMIT/VAST-linked): material composition, porosity, safety analysis

    • GSF / APE Platform: overall coordination, international cooperation, standardization

    • Local enterprises & cooperatives: production, installation, daily operation

    ➡️ A four-layer structure: Research – Education – Field Implementation – Scaling


    6. MRV (Measurement, Reporting, Verification) Framework

    • Sensors: soil moisture/temperature; water DO, pH, salinity (where applicable)

    • Field logs: irrigation, fertilizer, feed, water exchange, mortality

    • Monthly reports: control vs. TerraChar comparison

    • Quarterly reviews: performance, economics, risk assessment

    • Annual synthesis report: cross-regional comparison and standard proposals


    7. 2026 Implementation Timeline

    Quarter Key Activities
    Q1 Site selection, TerraChar sample production, SOP & QC finalization
    Q2 Installation and baseline data collection
    Q3 Intensive monitoring during rainy and high-stress seasons
    Q4 Data integration, Vietnam TerraChar standard confirmation, 2027 scale-up design

    8. Key Deliverables

    1. Vietnam TerraChar Standard v1.0 (Agro / Aqua)

    2. Regional pilot data packages (technical & economic)

    3. Training and communication materials (PPTs, panels, summaries)

    4. National scale-up roadmap for 2027

    5. Draft proposals for international cooperation and investment


    9. Expected Impacts

    • Reduced water, fertilizer, and chemical inputs for farmers and fishers

    • Circular use of rice husk waste → carbon reduction and soil restoration

    • University-driven capacity building for young professionals

    • Establishment of a Vietnam-specific climate-smart agro–aquaculture model


    10. Conclusion

    The 2026 Vietnam TerraChar Pilot Program is not merely an experiment; it is a national transition initiative toward resilient, low-carbon agriculture and aquaculture.
    By integrating science, education, and field implementation, the program will deliver a Vietnam-origin TerraChar model ready for nationwide deployment and international cooperation from 2027 onward.

    2026년 베트남 테라차 시험 및 시범 프로젝트 종합 추진 계획서

    (Vietnam TerraChar Pilot & Demonstration Program 2026)

    1. 추진 배경 및 필요성

    베트남 농업·수산업은 ▲기후변화(가뭄·염분·홍수) ▲토양·수질 악화 ▲비료·에너지 비용 증가라는 구조적 한계에 직면해 있다.
    테라차(TerraChar) 벽돌은 왕겨 바이오차 + 점토 기반 다공성 구조를 통해

    • 토양: 수분 저장 · 통기성 개선 · 미생물 서식 기반 제공

    • 수산: 미생물 담체(Bio-carrier) 역할을 통한 질소계 오염 저감

    이라는 농업–수산 공통 해법을 제시한다.

    2026년은 과학적 검증 → 표준화 → 지역 확산을 동시에 달성하는 전국 단위 시범 원년으로 설정한다.


    2. 사업 목표

    1. 지역·기후·작물·양식 유형별 테라차 성능 실증

    2. 베트남형 테라차 표준(SOP·QC) 1~2종 확정

    3. 대학·연구기관 참여 기반 과학적 데이터(MRV) 확보

    4. 2027년 이후 전국 확산 및 투자·ODA 연계 모델 구축


    3. 2026년 전국 시범 구조 (Multi-Regional Testbed)

    ① 고원·농업 중심

    • 중부 고원: 커피·과수(장기 작물, 토양 개량 중심)

    • 핵심 검증: 수분 유지, 생육 안정성, 비료 절감

    ② 중부 연안·관광 연계

    • 다낭 / 냐짱 / 푸엔

    • 핵심 검증: 염분·고온 환경, 교육·관광 연계 데모

    ③ 메콩델타 농수산 복합

    • 안장 / 동탑 / 껀터

    • 핵심 검증: 담수·범람 환경, 과수 + 양식 동시 적용

    ④ 대도시 확산 거점

    • 호치민시 / 하노이

    • 핵심 역할: 홍보·교육·투자자 데모 + 정책 확산


    4. 시험 설계 개요

    4.1 테라차 벽돌 표준 시편

    • A형: 점토 : 왕겨 = 70 : 30
      → 내구성·시공 안정형

    • B형: 점토 : 왕겨 = 50 : 50
      → 공극·보수력 강화형


    4.2 과수 작물 시험(Agro)

    • 대상: 커피, 망고, 바나나, 자몽, 용과 등

    • 설치 기준: 나무 1그루당 4~6개

    • KPI:

      • 토양수분·온도·pH·EC

      • 생육·착과·수확량

      • 관수·비료 절감률


    4.3 수산양식 시험(Aqua)

    • 대상: 새우, 틸라피아, 메기 등

    • 적용 방식:

      • 수로·여과 구간 모듈

      • 연못 내 담체 존

    • KPI:

      • DO, pH, NH₃/NH₄⁺, NO₂⁻

      • 생존율, 성장률(FCR)

      • 물 교체·약품·전력 사용량


    5. 연구·교육 협력 체계 (University Consortium)

    • 지역 대학: 현장 실험·데이터 수집

    • 연구기관(REMIT/VAST 연계): 성분·공극·안전성 분석

    • GSF/APE 플랫폼: 총괄 기획, 국제협력, 표준화

    • 기업·협동조합: 생산·설치·운영

    ➡️ “연구–교육–현장–확산” 4단 구조


    6. MRV (Measurement · Reporting · Verification)

    • 센서 데이터: 토양·수질 실시간/주기 측정

    • 현장 일지: 관수·비료·사료·물 교체

    • 월간 리포트: 처리구 비교 그래프

    • 분기 보고서: 성능 + 경제성 + 리스크

    • 연말 종합보고서: 지역별 비교 + 표준 제안


    7. 2026년 추진 일정

    분기 주요 내용
    1Q 대상지 선정, 테라차 샘플 생산, SOP·QC 확정
    2Q 설치, 베이스라인 데이터 확보
    3Q 우기·고온기 집중 모니터링
    4Q 결과 종합, 베트남형 표준 확정, 2027 확산 설계

    8. 핵심 산출물

    1. 베트남 테라차 표준서 v1.0 (Agro / Aqua)

    2. 지역별 실증 데이터 패키지

    3. 교육·홍보 키트(PPT·패널·요약서)

    4. 2027 전국 확산 로드맵

    5. 국제 협력·투자 제안서 초안


    9. 기대 효과

    • 농가·양식장 비용 절감 + 생산 안정

    • 왕겨 재활용 기반 탄소 감축·순환경제

    • 대학 참여형 청년·기술 인력 양성

    • 베트남형 기후 스마트 농수산 모델 확립


    10. 결론

    2026년 테라차 시험·시범 프로젝트는 단순 실험이 아니라,
    베트남 농업·수산업의 구조 전환을 위한 국가 단위 파일럿이다.
    본 계획을 통해 2027년 이후 전국 확산·국제 협력·탄소 시장 연계가 가능한
    베트남 고유의 TerraChar 모델을 완성한다.

Viewing 1 post (of 1 total)
  • You must be logged in to reply to this topic.