Blue Carbon and IMTA System

GSF Forums Blue Carbon Forum Blue Carbon and IMTA System

  • This topic is empty.
Viewing 1 post (of 1 total)
  • Author
    Posts
  • #2431
    Do Kyong Kim
    Keymaster

    Pilot Blue Carbon Project and GCF Expansion Strategy Based on IMTA System through Korea–Vietnam Cooperation


    1. Introduction

    As climate change and marine degradation accelerate, blue carbon—the carbon sequestered by marine ecosystems—is gaining global attention as a key climate mitigation solution. Among nature-based approaches, IMTA (Integrated Multi-Trophic Aquaculture) systems offer a sustainable and regenerative model by combining ecological restoration with economically viable aquaculture practices.

    This proposal outlines a pilot project jointly developed by Korea and Vietnam, leveraging Korea’s advanced marine biotechnology and carbon quantification expertise and Vietnam’s tropical coastal restoration needs, with the ultimate aim of developing a scalable GCF (Green Climate Fund) expansion model.


    2. Korea’s Technological Strengths

    ① Leadership in Carbon Storage Research from Tidal Flats

    • Korea possesses ecologically rich tidal flat ecosystems, where the Korean Blue Carbon Consortium is leading the way in carbon sequestration research using microalgae and microbial communities.

    • Technologies include rapid carbon fixation through photosynthetic microalgae and long-term organic carbon burial in sediment via microbial processes—providing quantifiable data for blue carbon certification and bio-based industrial applications.

    ② Advanced Seaweed and Shellfish Farming

    • Korea has world-class expertise in cultivating seaweeds (kelp, laver, hijiki, sea mustard) and shellfish (oysters, mussels), integrating them into IMTA systems to promote water purification, nutrient cycling, and carbon capture.

    • These technologies have demonstrated both environmental and economic benefits through ecosystem services and high-value biomass production.

    ③ Digital Carbon Monitoring and International Certification Capacity

    • Korea leads in sensor, drone, and AI-based environmental monitoring, enabling real-time carbon data tracking.

    • The country has robust institutional experience in registering projects under VCS, Gold Standard, and aligning with international standards—making it a strong technical partner for countries like Vietnam.


    3. Vietnam’s On-the-Ground Advantages

    ① High Carbon Sequestration Potential in Tropical Coastal Zones

    • Vietnam’s tropical coastal conditions—high sunlight, nutrient-rich waters, and extensive aquaculture zones—offer ideal environments for rapid biomass production and enhanced carbon capture through microalgae and seaweed cultivation.

    ② Coastal Areas in Need of Ecological Restoration

    • Areas such as Khanh Hoa (Ninh Hoa), the Mekong Delta, the Red River Delta, and South Central Coast have experienced severe degradation due to over-intensive aquaculture, making them priority sites for ecological rehabilitation.

    ③ Strong Institutional Partnerships

    • The Vietnamese government is committed to national climate targets.

    • Universities such as Nha Trang University and Ton Duc Thang University (TDTU), along with private partners like VINABS, are well-positioned to support on-site research, implementation, and training—ensuring project scalability and sustainability.


    4. Cooperation Model Overview (1ha Pilot → 1,000ha GCF Model)

    Category Details
    Pilot Site Ninh Hoa, Khanh Hoa Province, Vietnam (degraded aquaculture site)
    Scale 1 hectare pilot → GCF expansion to 1,000 hectares
    Components Microalgae + Seaweed + Shellfish + Fish + IoT water quality monitoring
    Technologies IMTA systems, LED optimization, AI-based carbon analysis, Korean know-how
    Carbon Certification Targeting registration under VCS and Gold Standard
    Key Partners CWCA, Vietnamese Government, Nha Trang University, TDTU, VINABS, Incheon National University, KIOST

    5. Expected Results and Expansion Impact

    Indicator 1ha Pilot 1,000ha Expansion
    CO₂ Sequestration ~54 tons/year ~54,000 tons/year
    Microalgae Biomass ~25 tons/year ~25,000 tons/year
    Aquaculture Yield 3–5 tons/year 3,000–5,000 tons/year
    Estimated Revenue USD 50,000–80,000/year USD 50–80 million/year
    Job Creation ~10–15 people/year ~8,000–10,000 jobs

    6. Priority Expansion Regions in Vietnam

    • Red River Delta

    • Mekong Delta

    • South Central Coastal Region, including:
      Hoi An, Binh Dinh, Phu Yen, Ninh Thuan, Binh Thuan

    These regions are ecologically sensitive, economically reliant on aquaculture, and offer high potential for blue carbon ecosystem rehabilitation.


    7. Conclusion

    The integration of Korea’s blue carbon technologies with Vietnam’s tropical marine restoration needs forms a powerful basis for international cooperation.

    This pilot project, co-led by Korea and Vietnam, is not only an environmental restoration initiative but also a blueprint for climate finance, sustainable livelihoods, and regional blue economy development.

    By transitioning from a 1ha pilot to a 1,000ha GCF-backed model, this collaboration aims to become a globally recognized demonstration project for IMTA-based blue carbon solutions in Asia and beyond.

    Proposing Institutions:
    CWCA (Korea Wetland Conservation Alliance)
    Nha Trang University
    TDTU (Ton Duc Thang University)
    VINABS (Nha Trang)
    Incheon National University, KIOST (Korea Institute of Ocean Science and Technology)

    International Cooperation Coordinator:
    Do Kyong Kim (CWCA)
    dokyong@gmail.com

    Dự án thí điểm Blue Carbon dựa trên hệ thống IMTA và chiến lược mở rộng thông qua Quỹ Khí Hậu Xanh (GCF) với sự hợp tác giữa Hàn Quốc và Việt Nam


    1. Giới thiệu

    Trước bối cảnh biến đổi khí hậu và suy thoái môi trường biển ngày càng nghiêm trọng, carbon xanh biển (blue carbon) – tức khả năng hấp thụ và lưu trữ carbon thông qua các hệ sinh thái biển – đang trở thành một giải pháp quan trọng mang tính toàn cầu. Trong số các hướng tiếp cận dựa vào tự nhiên, IMTA – nuôi trồng thủy sản đa bậc dinh dưỡng tích hợp – được đánh giá là mô hình sử dụng biển bền vững, kết hợp phục hồi sinh thái và tạo giá trị kinh tế.

    Đề xuất này hướng đến việc triển khai một dự án thí điểm hợp tác giữa Hàn Quốc và Việt Nam, tận dụng công nghệ tiên tiến của Hàn Quốc trong lĩnh vực sinh học biển và phân tích carbon, cùng với nhu cầu cấp thiết về phục hồi hệ sinh thái tại các vùng ven biển Việt Nam, từ đó phát triển thành mô hình mở rộng quy mô lớn thông qua Quỹ Khí hậu Xanh (GCF).


    2. Thế mạnh công nghệ của Hàn Quốc

    ① Nghiên cứu tiên phong về lưu trữ carbon từ vùng đất ngập nước

    • Hàn Quốc sở hữu các hệ sinh thái bãi triều đa dạng và phong phú, nơi Liên minh Blue Carbon Hàn Quốc đang dẫn đầu trong nghiên cứu lưu trữ carbon thông qua vi tảo và vi sinh vật.

    • Các công nghệ chính bao gồm: quang hợp nhanh của vi tảo, cố định carbon hữu cơ trong trầm tích bởi vi sinh vật, từ đó tạo cơ sở dữ liệu định lượng để đăng ký tín chỉ carbon và ứng dụng trong công nghiệp sinh học.

    ② Kỹ thuật nuôi trồng rong biển và nhuyễn thể phát triển

    • Hàn Quốc là quốc gia đi đầu trong kỹ thuật nuôi trồng rong biển (tảo bẹ, tảo đỏ, tảo xanh…) và nhuyễn thể (hàu, vẹm…), tích hợp trong hệ thống IMTA để đồng thời lọc nước, hấp thụ dinh dưỡng và lưu trữ carbon.

    • Các công nghệ này được tối ưu hóa để tạo ra chuỗi tuần hoàn sinh học giữa vi tảo – rong biển – nhuyễn thể – cá, mang lại giá trị sinh thái và kinh tế cao.

    ③ Công nghệ theo dõi số hóa và năng lực đăng ký tín chỉ carbon quốc tế

    • Hàn Quốc sở hữu hệ thống giám sát môi trường bằng cảm biến, drone và AI, phục vụ cho việc đo đạc, theo dõi và phân tích dữ liệu carbon theo thời gian thực.

    • Đồng thời, nước này có nhiều kinh nghiệm trong việc đăng ký dự án dưới các tiêu chuẩn quốc tế như VCS, Gold Standard, là đối tác kỹ thuật lý tưởng cho các quốc gia đang phát triển như Việt Nam.


    3. Lợi thế của Việt Nam

    ① Điều kiện môi trường ven biển nhiệt đới giàu tiềm năng lưu trữ carbon

    • Bờ biển Việt Nam có khí hậu nóng ẩm, ánh sáng mạnh, nguồn dinh dưỡng dồi dào, thuận lợi cho việc phát triển nhanh sinh khối từ vi tảo và rong biển, góp phần hấp thụ CO₂ hiệu quả.

    ② Nhiều vùng nuôi trồng thủy sản đang bị suy thoái

    • Các khu vực như Khanh Hoa (Ninh Hoa), Đồng bằng sông Cửu Long, Đồng bằng sông Hồng, và ven biển Nam Trung Bộ hiện đang chịu ảnh hưởng nặng nề từ nuôi trồng thiếu kiểm soát trong quá khứ, rất cần được phục hồi sinh thái.

    • Đây là những vị trí phù hợp nhất để triển khai thí điểm mô hình blue carbon.

    ③ Sự sẵn sàng phối hợp của các cơ quan chính phủ, đại học và doanh nghiệp

    • Chính phủ Việt Nam cam kết thực hiện các mục tiêu giảm phát thải và chuyển đổi xanh.

    • Các trường đại học như Đại học Nha Trang, Đại học Tôn Đức Thắng (TDTU) và doanh nghiệp địa phương như VINABS là những đối tác triển khai thực tế hiệu quả, có khả năng mở rộng và nhân rộng mô hình.


    4. Mô hình hợp tác: Thí điểm 1ha → Mở rộng 1.000ha qua GCF

    Hạng mục Nội dung
    Địa điểm Ninh Hòa, tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam (khu nuôi bị ô nhiễm)
    Quy mô Thí điểm 1ha → Mở rộng 1.000ha thông qua GCF
    Thành phần hệ thống Vi tảo + rong biển + nhuyễn thể + cá + hệ thống cảm biến chất lượng nước
    Công nghệ chính Hệ thống IMTA, ánh sáng LED tối ưu, AI phân tích carbon, công nghệ Hàn Quốc
    Đăng ký tín chỉ carbon Mục tiêu đạt tiêu chuẩn VCS, Gold Standard
    Đơn vị hợp tác CWCA, Chính phủ Việt Nam, Đại học Nha Trang, TDTU, VINABS, Đại học Incheon, KIOST

    5. Dự kiến kết quả & tác động mở rộng

    Chỉ số Mô hình 1ha Mở rộng 1.000ha
    Khả năng hấp thụ CO₂ ~54 tấn/năm ~54.000 tấn/năm
    Sản lượng vi tảo ~25 tấn/năm ~25.000 tấn/năm
    Sản lượng thủy sản 3–5 tấn/năm 3.000–5.000 tấn/năm
    Doanh thu ước tính 50.000–80.000 USD/năm 50–80 triệu USD/năm
    Việc làm tạo ra 10–15 người/năm 8.000–10.000 người

    6. Các khu vực mở rộng ưu tiên tại Việt Nam

    • Đồng bằng sông Hồng

    • Đồng bằng sông Cửu Long

    • Dải ven biển Nam Trung Bộ, bao gồm:
      Hội An, Bình Định, Phú Yên, Ninh Thuận, Bình Thuận


    7. Kết luận

    Kỹ thuật blue carbon tiên tiến của Hàn Quốc, kết hợp với tiềm năng và nhu cầu phục hồi vùng ven biển nhiệt đới của Việt Nam, sẽ tạo nên một hình mẫu hợp tác quốc tế mang tính chiến lược.

    Dự án này là bước khởi đầu của một hành trình hướng tới:

    • Giảm phát thải khí nhà kính,

    • Phục hồi sinh thái biển,

    • Thúc đẩy kinh tế tuần hoàn xanh tại các địa phương ven biển.

    Từ mô hình thí điểm 1ha, hướng tới mở rộng 1.000ha dưới sự hỗ trợ của GCF, đây sẽ là một mô hình kiểu mẫu châu Á về phát triển blue carbon dựa trên hệ thống IMTA.

    Đơn vị đề xuất:
    CWCA (Hiệp hội Bảo tồn Môi trường Đầm lầy Hàn Quốc)
    Đại học Nha Trang
    Đại học Tôn Đức Thắng (TDTU)
    VINABS (Nha Trang)
    Đại học Incheon, Viện Khoa học và Công nghệ Biển Hàn Quốc (KIOST)

    Điều phối hợp tác quốc tế:
    Kim Do Kyong (CWCA)
    dokyong@gmail.com

    한국-베트남 협력 기반 IMTA 시스템을 활용한 블루카본 시범 사업 및 GCF 확산 전략


    1. 개요

    기후변화와 해양 생태계 파괴가 심화됨에 따라, 블루카본(Blue Carbon)—즉 해양 생태계를 활용한 이산화탄소의 흡수 및 저장 능력—은 전 세계적으로 중요한 대응 전략으로 주목받고 있습니다.

    특히 IMTA(통합다중영양생물양식) 시스템을 활용한 접근은 생태계 회복과 동시에 지속가능한 수산 생산 및 탄소 감축 효과를 창출할 수 있어, 해양기반 탄소중립 실현 모델로 평가받고 있습니다.

    본 사업은 한국의 선진 블루카본 기술력베트남의 열대 연안 지역 복원 수요를 결합하여, 시범사업(1ha) 실증을 통해 탄소흡수·경제성·환경 개선 효과를 입증하고, 이를 기반으로 GCF(녹색기후기금) 제안을 통해 1,000ha 규모의 확산 모델로 발전시키는 것을 목표로 합니다.


    2. 한국의 기술 강점

    ① 갯벌 기반 미생물 및 미세조류 탄소 저장 연구 선도

    • 한국은 세계적으로 독보적인 갯벌 생태계를 보유하고 있으며,
      한국 블루카본 사업단은 갯벌 내 미세조류 및 미생물 기반 탄소 정량화 및 저장 기술 연구를 이끌고 있습니다.

    • 빠른 광합성 속도의 미세조류와 미생물 기반 퇴적물 내 탄소 고정 기술은 블루카본 인증 기반 기술로 상용화 가능성이 매우 높습니다.

    ② 해조류·패류 양식 기술의 축적

    • 미역, 다시마, 톳, 김 등 다양한 해조류 양식 기술,
      굴·홍합 등 이매패류 양식 노하우를 보유하고 있으며,

    • 이러한 기술은 수질 정화, 탄소 고정, 고부가가치 수산물 생산이라는 다중 효과를 가능하게 합니다.

    ③ 디지털 환경 모니터링 및 국제 인증 경험

    • 한국은 IoT 센서, 드론, AI 기반 수질 및 탄소 데이터 분석 기술을 바탕으로
      탄소 정량화 및 모니터링 체계 구축에 있어 세계적 경쟁력을 보유하고 있습니다.

    • VCS, Gold Standard 등 국제 블루카본 인증 등록 경험을 통해,
      기술+제도+시장 연계를 위한 완성도 높은 협력 체계가 가능합니다.


    3. 베트남의 현장 강점

    ① 탄소 저장 잠재력이 높은 열대 연안 환경

    • 고온다습한 기후, 일조량이 풍부한 열대 해양 환경은
      미세조류 및 해조류의 광합성과 생장에 최적화된 조건을 제공합니다.

    • 이를 통해 단위면적당 높은 탄소흡수 및 생물 생산 가능성을 가집니다.

    ② 복원이 시급한 오염된 연안 양식장

    • Khanh Hoa성 Ninh Hoa 지역을 비롯한
      메콩 델타, 홍강 델타, 남부 해안 지역(Hoi An, Binh Dinh 등)
      과거 과도한 양식과 개발로 인해 수질오염 및 생태계 파괴가 진행되어 복원이 필수적입니다.

    ③ 정부·대학·기업 간 협력 기반

    • 베트남 정부는 탄소중립 실현과 연안 복원에 적극적이며,
      냐짱대학교, TDTU, VINABS 등은
      현장 연구, 교육, 주민참여형 사업 운영에 강점을 지닌 핵심 파트너입니다.


    4. 사업 구조: 1ha 시범사업 → 1,000ha 확산(GCF)

    항목 내용
    시범지역 Khanh Hoa성 Ninh Hoa 오염된 양식장
    시범면적 1헥타르 (10,000㎡)
    시스템 구성 미세조류 + 해조류 + 패류(굴 등) + 어류 + IoT 수질관리
    적용기술 IMTA 시스템, LED 제어, AI 기반 탄소분석, 한국 블루카본 기술
    탄소 인증 VCS 및 Gold Standard 기준 국제 인증 추진
    협력기관 CWCA, 베트남 정부, Nha Trang University, TDTU, VINABS, 인천대, KIOST

    5. 예상 효과 및 GCF 확산 전망

    항목 1ha 시범 1,000ha 확장
    연간 CO₂ 흡수 약 54톤 약 54,000톤
    미세조류 생산 약 25톤 약 25,000톤
    수산물 생산 3~5톤 3,000~5,000톤
    연간 총 수익 USD 50,000~80,000 USD 50M~80M
    일자리 창출 10~15명 약 8,000~10,000명

    6. 베트남 내 확산 대상 지역

    • 홍강 델타 지역

    • 메콩 델타 지역

    • 남부 해안 지역
      (Hoi An, Binh Dinh, Phu Yen, Ninh Thuan, Binh Thuan 등)


    7. 결론

    한국의 블루카본 기술력
    베트남의 열대 연안 복원 수요
    서로를 보완하며 동아시아형 지속가능 해양 복원 협력 모델을 형성할 수 있습니다.

    본 사업은 한국과 베트남 양국이 공동으로 추진하는 환경복원 + 탄소중립 + 지역경제 활성화라는 세 가지 목표를 달성할 수 있는 국제적 협력 사례로,
    GCF 제안형 확산모델로서 글로벌 실증사업의 모범 사례가 될 것입니다.

    제안기관:
    CWCA (한국습지환경보존연합)
    Nha Trang University
    TDTU (Ton Duc Thang University)
    VINABS (Nha Trang)
    인천대학교, KIOST (한국해양과학기술원)

    국제협력 총괄: 김도경 (CWCA 국제협력조정담당자)
     dokyong@gmail.com

Viewing 1 post (of 1 total)
  • You must be logged in to reply to this topic.