- This topic is empty.
Viewing 1 post (of 1 total)
-
AuthorPosts
-
2025-01-21 at 12:01 pm #2228
Do Kyong Kim
KeymasterConditions for Exporting Vietnamese Coffee to Korea
1. Export Quality Standards
- Moisture Content
- Maximum 12.5% (according to international standards).
- Excessive moisture can lead to mold and quality degradation; thus, strict control is essential.
- Defect Rate
- Classified according to the International Coffee Organization (ICO) standards for minimal defects (Grades 1 to 3).
- Robusta Coffee: Grade 1 allows up to 11 defects; Grade 2 allows up to 26 defects.
- Arabica Coffee: Up to 5 defects are considered premium grade.
- Size (Screen Size)
- Robusta Coffee: Typically screen size 15 or above (5.95mm diameter).
- Arabica Coffee: Screen size 17 or above is categorized as premium.
- Color & Appearance
- Uniform color and minimal visual defects indicate higher quality.
- Damaged beans or improperly fermented beans are not acceptable.
- Cupping Score
- Sensory evaluation of aroma, acidity, body, and other attributes determines the grade.
- Specialty coffee requires a score of 80 or above.
2. Product Categories
- By Coffee Variety
- Robusta Coffee
- Vietnam’s primary coffee variety, accounting for approximately 40% of global production.
- 2024 CIF Price: $2,300 – $2,700 per ton.
- Arabica Coffee
- Premium quality, mainly produced in Lam Dong and Dak Lak provinces.
- 2024 CIF Price: $4,000 – $5,500 per ton.
- Robusta Coffee
- By Processing Method
- Natural (Dry Process)
- Common for Robusta coffee; known for its fruity flavor.
- CIF Price: $2,500 – $3,000 per ton.
- Washed (Wet Process)
- Common for Arabica coffee; offers clean acidity and balanced flavor.
- CIF Price: $4,500 – $5,800 per ton.
- Honey Processed
- Semi-dried process emphasizing sweetness.
- CIF Price: $3,000 – $4,200 per ton.
- Natural (Dry Process)
- By Grade
- Grade 1: Highest quality, minimal defects.
- CIF Price: $2,800 – $3,500 per ton.
- Grade 2: Few defects, above-average quality.
- CIF Price: $2,300 – $2,800 per ton.
- Grade 3: Commercial standard.
- CIF Price: $2,000 – $2,300 per ton.
- Grade 1: Highest quality, minimal defects.
- By Destination
- Specialty Coffee: For premium markets (Korea, Japan, Europe).
- CIF Price: $5,500 – $7,000 per ton.
- Commercial Coffee: For mass production markets (Korea, USA, China).
- CIF Price: $2,000 – $3,000 per ton.
- Specialty Coffee: For premium markets (Korea, Japan, Europe).
- Packaging Units
- Use of 60kg or 70kg jute bags.
- Vacuum-packed or bulk packaging options available.
3. Additional Information
- Certifications
- International certifications: Rainforest Alliance, Fair Trade, UTZ, etc.
- Organic certification products command higher export prices.
- Korean Import Requirements
- Compliance with Korean FDA regulations, including pesticide residue tests.
- Provision of a Quality Certificate and Certificate of Origin is mandatory.
Điều kiện xuất khẩu cà phê Việt Nam sang Hàn Quốc
1. Tiêu chuẩn chất lượng xuất khẩu
- Hàm lượng độ ẩm
- Tối đa 12,5% (theo tiêu chuẩn quốc tế).
- Độ ẩm quá mức có thể dẫn đến nấm mốc và giảm chất lượng, do đó cần được kiểm soát chặt chẽ.
- Tỷ lệ khuyết tật
- Phân loại theo tiêu chuẩn của Tổ chức Cà phê Quốc tế (ICO) với số lượng khuyết tật tối thiểu (Cấp 1 đến Cấp 3).
- Cà phê Robusta: Cấp 1 cho phép tối đa 11 khuyết tật; Cấp 2 cho phép tối đa 26 khuyết tật.
- Cà phê Arabica: Tối đa 5 khuyết tật được coi là cao cấp.
- Kích thước (Screen Size)
- Cà phê Robusta: Thường có kích thước sàng 15 trở lên (đường kính 5,95mm).
- Cà phê Arabica: Kích thước sàng 17 trở lên được phân loại là cao cấp.
- Màu sắc và bề ngoài
- Màu sắc đồng đều và ít khuyết tật bề ngoài được đánh giá là chất lượng cao.
- Hạt bị sâu bệnh hoặc lên men không đạt tiêu chuẩn sẽ không được chấp nhận.
- Điểm cupping (Cupping Score)
- Đánh giá cảm quan về hương thơm, độ chua, độ đậm và các đặc điểm khác để xác định cấp độ.
- Cà phê đặc sản yêu cầu điểm 80 trở lên.
2. Danh mục sản phẩm
- Phân loại theo giống cà phê
- Cà phê Robusta
- Là giống cà phê chủ lực của Việt Nam, chiếm khoảng 40% sản lượng toàn cầu.
- Giá CIF 2024: 2.300 – 2.700 USD/tấn.
- Cà phê Arabica
- Chất lượng cao cấp, chủ yếu được sản xuất tại các tỉnh Lâm Đồng và Đắk Lắk.
- Giá CIF 2024: 4.000 – 5.500 USD/tấn.
- Cà phê Robusta
- Phân loại theo phương pháp chế biến
- Natural (Phương pháp phơi khô)
- Thường áp dụng cho cà phê Robusta, nổi bật với hương vị trái cây.
- Giá CIF: 2.500 – 3.000 USD/tấn.
- Washed (Phương pháp rửa)
- Thường áp dụng cho cà phê Arabica, mang lại độ chua sạch và hương vị cân bằng.
- Giá CIF: 4.500 – 5.800 USD/tấn.
- Honey Processed (Phương pháp mật ong)
- Chế biến ở trạng thái bán khô, nhấn mạnh vào vị ngọt.
- Giá CIF: 3.000 – 4.200 USD/tấn.
- Natural (Phương pháp phơi khô)
- Phân loại theo cấp độ
- Cấp 1: Chất lượng cao nhất, hầu như không có khuyết tật.
- Giá CIF: 2.800 – 3.500 USD/tấn.
- Cấp 2: Ít khuyết tật, chất lượng trên trung bình.
- Giá CIF: 2.300 – 2.800 USD/tấn.
- Cấp 3: Tiêu chuẩn thương mại thông thường.
- Giá CIF: 2.000 – 2.300 USD/tấn.
- Cấp 1: Chất lượng cao nhất, hầu như không có khuyết tật.
- Phân loại theo thị trường
- Cà phê đặc sản: Dành cho thị trường cao cấp (Hàn Quốc, Nhật Bản, Châu Âu).
- Giá CIF: 5.500 – 7.000 USD/tấn.
- Cà phê thương mại: Dành cho thị trường sản xuất đại trà (Hàn Quốc, Mỹ, Trung Quốc).
- Giá CIF: 2.000 – 3.000 USD/tấn.
- Cà phê đặc sản: Dành cho thị trường cao cấp (Hàn Quốc, Nhật Bản, Châu Âu).
- Đơn vị đóng gói
- Sử dụng bao đay (Jute) 60kg hoặc 70kg.
- Tùy chọn đóng gói chân không hoặc đóng gói số lượng lớn.
3. Thông tin tham khảo
- Chứng nhận
- Chứng nhận quốc tế: Rainforest Alliance, Fair Trade, UTZ, v.v.
- Sản phẩm có chứng nhận hữu cơ thường có giá xuất khẩu cao hơn.
- Yêu cầu nhập khẩu của Hàn Quốc
- Tuân thủ các quy định của FDA Hàn Quốc, bao gồm kiểm tra dư lượng thuốc trừ sâu.
- Cần cung cấp Giấy chứng nhận chất lượng (Quality Certificate) và Giấy chứng nhận xuất xứ (Certificate of Origin).
베트남 커피를 한국에 수출하기 위한 조건
1. 수출 품질 기준
- 수분 함량
- 최대 12.5% (국제 표준에 따름).
- 과도한 수분은 곰팡이와 품질 저하를 초래할 수 있으므로 철저히 관리해야 합니다.
- 결점율
- 국제 커피 기구(ICO)의 기준에 따라 최소한의 결점(Grade 1~3)으로 분류됩니다.
- 로부스타 커피: Grade 1은 결점 최대 11개, Grade 2는 최대 26개 허용.
- 아라비카 커피: 결점 5개 이하는 최고급으로 간주됩니다.
- 크기 (Screen Size)
- 로부스타 커피: 주로 스크린 크기 15 이상 (직경 5.95mm).
- 아라비카 커피: 스크린 크기 17 이상이 프리미엄으로 분류됩니다.
- 색상 및 외관
- 균일한 색상과 결점이 적은 외관이 높은 품질로 평가됩니다.
- 병충해 피해를 입은 원두나 이상 발효된 원두는 허용되지 않습니다.
- 커핑 스코어
- 향미, 산미, 바디감 등 관능적 평가를 통해 등급이 결정됩니다.
- 스페셜티 커피는 80점 이상이어야 합니다.
2. 품목 구분
- 커피 품종별 분류
- 로부스타 커피
- 베트남의 주력 품종으로, 세계 생산량의 약 40%를 차지합니다.
- 2024년 CIF 가격: 톤당 $2,300~$2,700.
- 아라비카 커피
- 고품질로 유명하며, Lam Dong 및 Dak Lak 지역에서 주로 생산됩니다.
- 2024년 CIF 가격: 톤당 $4,000~$5,500.
- 로부스타 커피
- 가공 방식에 따른 분류
- Natural (건조 방식)
- 주로 로부스타 커피에 적용되며, 과일 맛이 강합니다.
- CIF 가격: 톤당 $2,500~$3,000.
- Washed (세척 방식)
- 주로 아라비카 커피에 적용되며, 깨끗한 산미와 균형 잡힌 맛을 제공합니다.
- CIF 가격: 톤당 $4,500~$5,800.
- Honey Processed (허니 방식)
- 반건조 상태에서 가공되며, 단맛을 강조합니다.
- CIF 가격: 톤당 $3,000~$4,200.
- Natural (건조 방식)
- 등급별 분류
- Grade 1: 최상급, 결점이 거의 없음.
- CIF 가격: 톤당 $2,800~$3,500.
- Grade 2: 결점이 적고 평균 이상의 품질.
- CIF 가격: 톤당 $2,300~$2,800.
- Grade 3: 일반적인 상업용 등급.
- CIF 가격: 톤당 $2,000~$2,300.
- Grade 1: 최상급, 결점이 거의 없음.
- 목적지별 분류
- 스페셜티 커피: 고급 커피 시장(한국, 일본, 유럽)을 위한 제품.
- CIF 가격: 톤당 $5,500~$7,000.
- 상업용 커피: 대량 생산 시장(한국, 미국, 중국)을 위한 제품.
- CIF 가격: 톤당 $2,000~$3,000.
- 스페셜티 커피: 고급 커피 시장(한국, 일본, 유럽)을 위한 제품.
- 포장 단위
- 60kg 또는 70kg의 주트(Jute) 포대를 사용합니다.
- 진공 포장 또는 벌크 포장 옵션이 제공됩니다.
3. 참고 사항
- 인증
- 국제 인증: Rainforest Alliance, Fair Trade, UTZ 등.
- 유기농 인증(Organic Certification) 제품은 수출 단가가 높습니다.
- 한국 수입 요구 사항
- 한국 식약처 규정을 준수해야 하며, 농약 잔류량 검사 포함.
- 품질 인증서(Quality Certificate) 및 원산지 증명서(Certificate of Origin) 제공이 필수입니다.
베트남 커피 수출 성공을 위해서는 철저한 품질 관리와 시장 맞춤 전략이 중요합니다. 추가 정보나 세부 조건이 필요하시면 언제든지 요청해 주세요.
베트남 커피를 한국에 수출하기 위한 품목, 품질, 가격 조건
1. 수출 품질 기준
- 수분 함량 (Moisture Content)
- 최대 12.5% 이하 (국제 표준에 따름).
- 과도한 수분은 곰팡이 및 품질 저하를 유발할 수 있으므로 철저히 관리.
- 결점율 (Defect Rate)
- 국제 커피 협회(ICO)의 결점 기준에 따라 결점이 적은 등급(Grade 1~3)으로 분류.
- 로부스타 커피는 Grade 1의 경우 결점이 11개 이하, Grade 2는 결점이 26개 이하.
- 아라비카 커피는 결점 5개 이하가 최상급으로 간주.
- 크기 (Screen Size)
- 로부스타 커피: 주로 스크린 크기 15 이상 (5.95mm 직경).
- 아라비카 커피: 스크린 크기 17 이상이 프리미엄으로 분류.
- 색상 및 외관 (Color & Appearance)
- 색이 고르고 외관 결점이 적을수록 높은 품질로 평가.
- 병충해 피해, 이상 발효된 원두는 허용되지 않음.
- 커핑 스코어 (Cupping Score)
- 향미, 산미, 바디감 등의 관능적 평가로 등급 결정.
- 스페셜티 커피는 80점 이상.
2. 품목 구분 리스트
- 커피 품종별 분류
- 로부스타 (Robusta Coffee)
- 베트남 커피의 주력 품종, 세계 생산량의 약 40% 차지.
- 2024년 CIF 가격: 톤당 약 $2,300 – $2,700.
- 아라비카 (Arabica Coffee)
- 고급 품질, 다람(Lam Dong) 및 닥락(Dak Lak) 지방에서 주로 생산.
- 2024년 CIF 가격: 톤당 약 $4,000 – $5,500.
- 로부스타 (Robusta Coffee)
- 가공 방식에 따른 분류
- Natural (자연 건조 방식)
- 로부스타 커피에 주로 적용. 과일 맛이 강함.
- CIF 가격: 톤당 약 $2,500 – $3,000.
- Washed (세척 방식)
- 아라비카 커피에 주로 적용. 깨끗한 산미와 균형 있는 맛.
- CIF 가격: 톤당 약 $4,500 – $5,800.
- Honey Processed (허니 방식)
- 반건조 상태에서 가공, 단맛 강조.
- CIF 가격: 톤당 약 $3,000 – $4,200.
- Natural (자연 건조 방식)
- 등급별 분류
- Grade 1: 최상급, 결점이 거의 없음.
- CIF 가격: 톤당 약 $2,800 – $3,500.
- Grade 2: 결점이 적고 평균 이상의 품질.
- CIF 가격: 톤당 약 $2,300 – $2,800.
- Grade 3: 일반적인 상업용 등급.
- CIF 가격: 톤당 약 $2,000 – $2,300.
- Grade 1: 최상급, 결점이 거의 없음.
- 목적지별 분류
- 스페셜티 커피 (Specialty Coffee): 고급 커피 시장(한국, 일본, 유럽).
- CIF 가격: 톤당 약 $5,500 – $7,000.
- 커머셜 커피 (Commercial Coffee): 대량 생산용(한국, 미국, 중국).
- CIF 가격: 톤당 약 $2,000 – $3,000.
- 스페셜티 커피 (Specialty Coffee): 고급 커피 시장(한국, 일본, 유럽).
- 포장 단위
- 60kg 또는 70kg의 주트(Jute) 포대 사용.
- 진공 포장(Vacuum Packed) 또는 벌크 포장(Bulk Packaging).
3. 참고 사항
- 인증
- 국제 인증: Rainforest Alliance, Fair Trade, UTZ 등.
- 유기농 인증(Organic Certification) 제품은 수출 단가가 높음.
- 한국의 요구 사항
- 한국 식약처의 수입 규정을 충족해야 하며, 농약 잔류량 검사가 포함됩니다.
- 품질 인증서(Quality Certificate) 및 원산지 증명서(Certificate of Origin)를 필수로 제공.
- Moisture Content
-
AuthorPosts
Viewing 1 post (of 1 total)
- You must be logged in to reply to this topic.